Münzen aus Vietnam nach Periode

479 Münztypen aus Vietnam sind im Katalog erfasst. Sie reichen von 7 bis 2006.

Treffer: 482

Erweiterte Suche

Gewicht z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Durchmesser z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Dicke z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Wert z.B. 50 – 500 €
Zeitraum z.B. 1980 – 1992
Auflage z.B. 0 – 100.000
Erhaltung
Münzzeichen z. B. A, D, СПБ
Stempelstellung
Prägetechnik
Technik suchen, z. B. Milled
Lädt…
Sammler
Mitglied suchen
Lädt…
Münztyp ausschließen
Material ausschließen
Material suchen und hinzufügen
Lädt…
Filter
Land: Vietnam Vietnam
Alle entfernen
Jahr Nennwert Motiv
1841 5T 5 Tiền - Thiệu Trị
1841 5T 5 Tiền - Thiệu Trị
1841 5T 5 Tiền - Thiệu Trị
1841 7T 7 Tiền - Thiệu Trị
1841 7T 7 Tiền - Thiệu Trị
1841 1L 1 Lang - Thiệu Trị
1841 1L 1 Lang - Thiệu Trị
1840 10T 10 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1835 3T 3 Tiền - Minh Mạng
1835 7T 7 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1834 3T 3 Tiền - Minh Mạng
1834 3T 3 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1834 7T 7 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1834 7T 7 Tiền - Minh Mạng
1833 1C 1 Cash - Trị Nguyên (Thông Bảo)
1833 1C 1 Cash - Trị Nguyên (Thông Bảo; with crescent and dot)
1833 1C 1 Cash - Trị Bình (Thông Bảo; with crescent)
1833 3T 3 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1833 7T 7 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1832 7T 7 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1823 1V 1 Văn - Nguyễn Long
1822 1C 1 Cash - Minh Mạng (Thông Bảo; large type)
1820 1C 1 Cash - Minh Mạng (Thông Bảo; zinc)
1820 1C 1 Cash - Minh Mạng (Thông Bảo; small type)
1820 1V 1 Văn - Minh Mạng (Circulaton forgery)
1820 1T 1 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 1T 1½ Tiền - Minh Mạng
1820 1T 1½ Tiền - Minh Mạng
1820 1T 1½ Tiền - Minh Mạng
1820 2T 2 Tiền - Minh Mạng
1820 3T 3 Tiền - Minh Mạng
1820 3T 3 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 3T 3 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 5T 5 Tiền - Minh Mạng
1820 5T 5 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 5T 5 Tiền (Gold) - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 7T 7 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 1L 1 Lang - Minh Mạng
1820 10T 10 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; small size)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; zinc; 7 Phân)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; large size)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; 6 Phân)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; with double rim)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; with crescent and dot)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; with dot)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; with crescent)
1802 1L 1 Lang - Gia Long
1801 1C 1 Cash - Bảo Hưng (Thông Bảo)
1796 1V 1 Văn - Gia Hưng

Münzen

Avers Revers
Sapèque (1879–1898)
Bronze 2g ø 20mm
f 6,00 vf 11,00 xf 22,00 au 57,00 unc 130,00
Avers Revers
1 Cent (1879–1885)
Bronze 10g ø 31mm
f 5,40–11,00 vf 12,00–27,00 xf 21,00–27,00
Avers Revers
10 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 2.7216g ø 19mm
vf 39,00 xf 100,00 au 160,00 unc 1.200,00
Avers Revers
20 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 5.4431g ø 26mm
xf 240,00
Avers Revers
50 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 13.607g ø 29mm
unc 5.900,00
Avers Revers
1 Piastre (1885)
Silver (.900) 21.2156g ø 39mm
Avers Revers
Sapèque (1879)
Essai; With hole; "ESSAI"
Bronze 2.1g ø 20mm
Avers Revers
Sapèque (1878)
Pattern; With Date
Bronze 2g ø 20mm
Avers Revers
Sapèque (1878)
Essai; Without date
Bronze 2g ø 20mm
Avers Revers
Sapèque (1879)
Essai; No hole; with "ESSAI"
Bronze 2g ø 20mm
Avers Revers
Sapèque (1879)
Essai; No hole; without "ESSAI"
Bronze 2.3g ø 20mm
Avers Revers
1 Piastre (1879–1884)
Pattern
Silver (.900) 27.2156g ø 39mm
Avers Revers
1 Cent (1879)
Piedfort Pattern
Bronze 10g ø 31mm
Avers Revers
50 Cents (1879)
Pattern
Silver (.900) 13.6078g ø 29mm
Avers Revers
1 Cash - Tự Đức (1870)
Thông Bảo; pattern; copper
Copper 3.85g ø 24mm
Avers Revers
2 Xu (1958)
Aluminium 1.22g ø 22mm
f 2,20 vf 3,20 xf 3,50 au 6,00 unc 8,40
Avers Revers
5 Xu (1958)
Aluminium 1.6g ø 24mm
vg 0,44 f 1,10 vf 2,70 xf 3,90 au 5,20 unc 6,90
Avers Revers
20 Xu (1945)
Rebel Communist State
Aluminium 2g ø 23mm
f 39,00 vf 75,00
Avers Revers
5 Hao (1946)
Rebel Communist State
Aluminium 2.5g ø 27mm
vg 5,40 f 5,40 vf 9,00 xf 12,00 au 30,00 unc 44,00–110,00
Avers Revers
1 Đồng (1946)
Rebel Communist State
Aluminium 4.84g ø 33mm
f 9,80 vf 15,00 xf 22,00 au 23,00 unc 200,00
Avers Revers
2 Đồng (1946)
Rebel Communist State
Bronze 10.5g ø 30mm
f 11,00 vf 23,00 xf 39,00 au 130,00
Avers Revers
20 Việt (1948)
Gold (.900) 8.325g ø 21mm
Avers Revers
1 Xu (1975)
Aluminium 1g ø 19mm
vf 3,30 xf 3,60 au 5,60 unc 7,40