Münzen aus Vietnam nach Periode

479 Münztypen aus Vietnam sind im Katalog erfasst. Sie reichen von 7 bis 2006.

Treffer: 482

Erweiterte Suche

Gewicht z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Durchmesser z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Dicke z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Wert z.B. 50 – 500 €
Zeitraum z.B. 1980 – 1992
Auflage z.B. 0 – 100.000
Erhaltung
Münzzeichen z. B. A, D, СПБ
Stempelstellung
Prägetechnik
Technik suchen, z. B. Milled
Lädt…
Sammler
Mitglied suchen
Lädt…
Münztyp ausschließen
Material ausschließen
Material suchen und hinzufügen
Lädt…
Filter
Land: Vietnam Vietnam
Alle entfernen
Jahr Nennwert Motiv
1792 1C 1 Cash - Cảnh Thịnh (Thông Bảo)
1792 1C 1 Cash - Cảnh Thịnh (Thông Bảo; with line)
1792 1C 1 Cash - Cảnh Thịnh (Thông Bảo; with double rim)
1792 1C 1 Cash - Cảnh Thịnh (Thông Bảo; zinc)
1792 1C 1 Cash - Cảnh Thịnh (Đại Bảo)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Đại Bảo)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with dot)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with line)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with crescent)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with double rim)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; Công)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with An Nam)
1788 1C 1 Cash - Minh Đức (Thông Bảo)
1788 1C 1 Cash - Minh Đức (Thông Bảo; zinc)
1788 1C 1 Cash - Minh Đức (Thông Bảo; zinc; with crescent and dot)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with Nhất Chánh)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; different Bảo)
1788 1C 1 Cash - Càn Long (Thông Bảo; with An Nam)
1787 1C 1 Cash - Chieu Thống (Thông Bảo; Chính)
1787 1C 1 Cash - Chieu Thống (Thông Bảo)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo; with crescent)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo; with Vạn Tuế)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo; with dot)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo; zinc)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo; with crescent and dot)
1776 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thuận Bảo)
1776 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thuận Bảo; with dot)
1742 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; with year)
1741 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; with year)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Regular script; with dot)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Regular script)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Regular script; zinc)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Seal script; with dot)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Cự Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Seal script)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Sơn Tây)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Kinh)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Bắc)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Thái)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Công)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Tây)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Sơn Nam)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Regular script; contracted Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Vĩnh Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Chính Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Đại Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Trọng Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tuyền Bảo)

Münzen

Avers Revers
Sapèque (1879–1898)
Bronze 2g ø 20mm
f 6,00 vf 11,00 xf 22,00 au 57,00 unc 130,00
Avers Revers
1 Cent (1879–1885)
Bronze 10g ø 31mm
f 5,40–11,00 vf 12,00–27,00 xf 21,00–27,00
Avers Revers
10 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 2.7216g ø 19mm
vf 39,00 xf 100,00 au 160,00 unc 1.200,00
Avers Revers
20 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 5.4431g ø 26mm
xf 240,00
Avers Revers
50 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 13.607g ø 29mm
unc 5.900,00
Avers Revers
1 Piastre (1885)
Silver (.900) 21.2156g ø 39mm
Avers Revers
Sapèque (1879)
Essai; With hole; "ESSAI"
Bronze 2.1g ø 20mm
Avers Revers
Sapèque (1878)
Pattern; With Date
Bronze 2g ø 20mm
Avers Revers
Sapèque (1878)
Essai; Without date
Bronze 2g ø 20mm
Avers Revers
Sapèque (1879)
Essai; No hole; with "ESSAI"
Bronze 2g ø 20mm
Avers Revers
Sapèque (1879)
Essai; No hole; without "ESSAI"
Bronze 2.3g ø 20mm
Avers Revers
1 Piastre (1879–1884)
Pattern
Silver (.900) 27.2156g ø 39mm
Avers Revers
1 Cent (1879)
Piedfort Pattern
Bronze 10g ø 31mm
Avers Revers
50 Cents (1879)
Pattern
Silver (.900) 13.6078g ø 29mm
Avers Revers
1 Cash - Tự Đức (1870)
Thông Bảo; pattern; copper
Copper 3.85g ø 24mm
Avers Revers
2 Xu (1958)
Aluminium 1.22g ø 22mm
f 2,20 vf 3,20 xf 3,50 au 6,00 unc 8,40
Avers Revers
5 Xu (1958)
Aluminium 1.6g ø 24mm
vg 0,44 f 1,10 vf 2,70 xf 3,90 au 5,20 unc 6,90
Avers Revers
20 Xu (1945)
Rebel Communist State
Aluminium 2g ø 23mm
f 39,00 vf 75,00
Avers Revers
5 Hao (1946)
Rebel Communist State
Aluminium 2.5g ø 27mm
vg 5,40 f 5,40 vf 9,00 xf 12,00 au 30,00 unc 44,00–110,00
Avers Revers
1 Đồng (1946)
Rebel Communist State
Aluminium 4.84g ø 33mm
f 9,80 vf 15,00 xf 22,00 au 23,00 unc 200,00
Avers Revers
2 Đồng (1946)
Rebel Communist State
Bronze 10.5g ø 30mm
f 11,00 vf 23,00 xf 39,00 au 130,00
Avers Revers
20 Việt (1948)
Gold (.900) 8.325g ø 21mm
Avers Revers
1 Xu (1975)
Aluminium 1g ø 19mm
vf 3,30 xf 3,60 au 5,60 unc 7,40