Münzen aus Kaiserreich Vietnam nach Periode

344 Münztypen aus Kaiserreich Vietnam sind im Katalog erfasst. Sie reichen von 7 bis 1946.

Treffer: 336

Erweiterte Suche

Gewicht z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Durchmesser z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Dicke z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Wert z.B. 50 – 500 €
Zeitraum z.B. 1980 – 1992
Auflage z.B. 0 – 100.000
Erhaltung
Münzzeichen z. B. A, D, СПБ
Stempelstellung
Prägetechnik
Technik suchen, z. B. Milled
Lädt…
Sammler
Mitglied suchen
Lädt…
Münztyp ausschließen
Material ausschließen
Material suchen und hinzufügen
Lädt…
Filter
Land: Kaiserreich Vietnam Kaiserreich Vietnam
Alle entfernen
Jahr Nennwert Motiv
1848 3T 3 Tiền - Tự Đức
1848 3T 3 Tiền - Tự Đức
1848 3T 3 Tiền - Tự Đức
1848 3T 3 Tiền - Tự Đức
1848 3T 3 Tiền - Tự Đức
1848 3T 3 Tiền - Tự Đức
1848 4T 4 Tiền - Tự Đức
1848 4T 4 Tiền - Tự Đức
1848 4T 4 Tiền - Tự Đức
1848 4T 4 Tiền - Tự Đức
1848 4T 4 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tien - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 7T 7 Tiền - Tự Đức
1848 7T 7 Tiền - Tự Đức
1848 7T 7 Tiền - Tự Đức
1848 7T 7 Tiền - Tự Đức
1848 7T 7 Tiền - Tự Đức
1848 9T 9 Tien - Tự Đức
1848 1L 1 Lang - Tự Đức
1848 1L 1 Lang - Tự Đức
1848 1L 1 Lang - Tự Đức
1848 10L 10 Lang - Tự Đức
1848 3Q 3 Quan - Tự Đức
1841 ½T ½ Tiền - Thiệu Trị
1841 1T 1 Tiền - Thiệu Trị
1841 1T 1 Tiền - Thiệu Trị
1841 1T 1 Tiền - Thiệu Trị
1841 1T 1 Tiền - Thiệu Trị
1841 1C 1 Cash - Thiệu Trị (Thông Bảo; smaller type)
1841 1C 1 Cash - Thiệu Trị (Thông Bảo; large type)
1841 1T 1 Tiền - Thiệu Trị
1841 1T 1 Tiền - Thiệu Trị
1841 1T 1 Tiền - Thiệu Trị
1841 1C 1 Cash - Thiệu Trị (Thông Bảo; zinc)
1841 2T 2 Tiền - Thiệu Trị
1841 2T 2 Tiền - Thiệu Trị
1841 3T 3 Tiền - Thiệu Trị
1841 3T 3 Tiền - Thiệu Trị
1841 3T 3 Tiền - Thiệu Trị
1841 3T 3 Tiền - Thiệu Trị

Münzen

Avers Revers
1 Cash - Khai Kiến (1593–1625)
Thông Bảo
Bronze 3.04g ø 24mm
? ?
1 Cash - Bình Nam (1572–1623)
Thông Bảo
Bronze 2.03g ø 24mm
Avers Revers
Thái Bình Thông Bảo - Nguyễn Phúc Trú (1725–1738)
Zinc 2.12g ø 24mm
Avers Revers
1 Văn - Nguyễn Phúc Trú (1735–1740)
Vinh Lac
Tin 1.39g ø 21mm
Avers Revers
1 Văn - Thiên Minh (ND)
Zinc 2g ø 23.5mm
Avers Revers
1 Văn - Gia Hưng (1796)
Zinc 1.62g ø 23mm
Avers Revers
1 Văn - Thái Bình Thánh Bảo (1509)
Copper 1.6g ø 22mm
Avers Revers
1 Văn - Lê Y (1509)
Copper 1.5g ø 20mm
? ?
1 Cash - Vĩnh Thiên (1420)
Thông Bảo
Bronze 3.81g ø 25mm
Avers Revers
1 Cash - Trị Nguyên (1833–1834)
Thông Bảo
Brass 1.87g ø 23mm
Avers Revers
1 Cash - Trị Nguyên (1833–1834)
Thông Bảo; with crescent and dot
Zinc 1.87g ø 23mm
? ?
1 Cash - Trị Bình (1833–1834)
Thông Bảo; with crescent
Brass 1.9g ø 23mm
Avers Revers
1 Cash - Vĩnh Ninh (1420)
Thông Bảo
Bronze 4.01g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Nguyên Hòa (1533–1548)
Thông Bảo
Bronze 3.1g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Ninh Dân (1739–1741)
Thông Bảo
Bronze 4.2g ø 24mm
? ?
1 Văn - Nguyễn Long (1823–1833)
Copper
Avers Revers
1 Văn - Thiên Thánh (1391–1392)
Pham Su On rebellion; seal script; small size
Copper 1.71g ø 20mm
Avers Revers
1 Văn - Thiên Thánh (1391–1392)
This Su rebellion, seal script Nguyen, large size
Copper 1.63g ø 22mm
Avers Revers
1 Văn - Phật Pháp (1516–1521)
Copper 3.24g ø 24.78mm
Avers Revers
1 Cash - Trần Công (1516)
Tân Bảo
Bronze 3.37g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Thành Thái (1889)
Thông Bảo
Brass 2.8g ø 23.4mm
Avers Revers
1 Cash - Khải Định (1916–1926)
Thông Bảo; cast
Brass 3.1g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Bảo Đại (1925–1945)
Thông Bảo; cast
Brass 2.4g ø 24mm