Münzen aus Kaiserreich Vietnam nach Periode

344 Münztypen aus Kaiserreich Vietnam sind im Katalog erfasst. Sie reichen von 7 bis 1946.

Treffer: 336

Erweiterte Suche

Gewicht z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Durchmesser z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Dicke z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Wert z.B. 50 – 500 €
Zeitraum z.B. 1980 – 1992
Auflage z.B. 0 – 100.000
Erhaltung
Münzzeichen z. B. A, D, СПБ
Stempelstellung
Prägetechnik
Technik suchen, z. B. Milled
Lädt…
Sammler
Mitglied suchen
Lädt…
Münztyp ausschließen
Material ausschließen
Material suchen und hinzufügen
Lädt…
Filter
Land: Kaiserreich Vietnam Kaiserreich Vietnam
Alle entfernen
Jahr Nennwert Motiv
1841 3T 3 Tiền - Thiệu Trị
1841 5T 5 Tiền - Thiệu Trị
1841 5T 5 Tiền - Thiệu Trị
1841 5T 5 Tiền - Thiệu Trị
1841 5T 5 Tiền - Thiệu Trị
1841 5T 5 Tiền - Thiệu Trị
1841 5T 5 Tiền - Thiệu Trị
1841 7T 7 Tiền - Thiệu Trị
1841 7T 7 Tiền - Thiệu Trị
1841 1L 1 Lang - Thiệu Trị
1841 1L 1 Lang - Thiệu Trị
1840 10T 10 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1835 3T 3 Tiền - Minh Mạng
1835 7T 7 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1834 3T 3 Tiền - Minh Mạng
1834 3T 3 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1834 7T 7 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1834 7T 7 Tiền - Minh Mạng
1833 1C 1 Cash - Trị Nguyên (Thông Bảo)
1833 1C 1 Cash - Trị Nguyên (Thông Bảo; with crescent and dot)
1833 1C 1 Cash - Trị Bình (Thông Bảo; with crescent)
1833 3T 3 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1833 7T 7 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1832 7T 7 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1823 1V 1 Văn - Nguyễn Long
1822 1C 1 Cash - Minh Mạng (Thông Bảo; large type)
1820 1C 1 Cash - Minh Mạng (Thông Bảo; zinc)
1820 1C 1 Cash - Minh Mạng (Thông Bảo; small type)
1820 1V 1 Văn - Minh Mạng (Circulaton forgery)
1820 1T 1 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 1T 1½ Tiền - Minh Mạng
1820 1T 1½ Tiền - Minh Mạng
1820 1T 1½ Tiền - Minh Mạng
1820 2T 2 Tiền - Minh Mạng
1820 3T 3 Tiền - Minh Mạng
1820 3T 3 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 3T 3 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 5T 5 Tiền - Minh Mạng
1820 5T 5 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 5T 5 Tiền (Gold) - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 7T 7 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 1L 1 Lang - Minh Mạng
1820 10T 10 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; small size)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; zinc; 7 Phân)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; large size)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; 6 Phân)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; with double rim)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; with crescent and dot)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; with dot)

Münzen

Avers Revers
1 Cash - Khai Kiến (1593–1625)
Thông Bảo
Bronze 3.04g ø 24mm
? ?
1 Cash - Bình Nam (1572–1623)
Thông Bảo
Bronze 2.03g ø 24mm
Avers Revers
Thái Bình Thông Bảo - Nguyễn Phúc Trú (1725–1738)
Zinc 2.12g ø 24mm
Avers Revers
1 Văn - Nguyễn Phúc Trú (1735–1740)
Vinh Lac
Tin 1.39g ø 21mm
Avers Revers
1 Văn - Thiên Minh (ND)
Zinc 2g ø 23.5mm
Avers Revers
1 Văn - Gia Hưng (1796)
Zinc 1.62g ø 23mm
Avers Revers
1 Văn - Thái Bình Thánh Bảo (1509)
Copper 1.6g ø 22mm
Avers Revers
1 Văn - Lê Y (1509)
Copper 1.5g ø 20mm
? ?
1 Cash - Vĩnh Thiên (1420)
Thông Bảo
Bronze 3.81g ø 25mm
Avers Revers
1 Cash - Trị Nguyên (1833–1834)
Thông Bảo
Brass 1.87g ø 23mm
Avers Revers
1 Cash - Trị Nguyên (1833–1834)
Thông Bảo; with crescent and dot
Zinc 1.87g ø 23mm
? ?
1 Cash - Trị Bình (1833–1834)
Thông Bảo; with crescent
Brass 1.9g ø 23mm
Avers Revers
1 Cash - Vĩnh Ninh (1420)
Thông Bảo
Bronze 4.01g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Nguyên Hòa (1533–1548)
Thông Bảo
Bronze 3.1g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Ninh Dân (1739–1741)
Thông Bảo
Bronze 4.2g ø 24mm
? ?
1 Văn - Nguyễn Long (1823–1833)
Copper
Avers Revers
1 Văn - Thiên Thánh (1391–1392)
Pham Su On rebellion; seal script; small size
Copper 1.71g ø 20mm
Avers Revers
1 Văn - Thiên Thánh (1391–1392)
This Su rebellion, seal script Nguyen, large size
Copper 1.63g ø 22mm
Avers Revers
1 Văn - Phật Pháp (1516–1521)
Copper 3.24g ø 24.78mm
Avers Revers
1 Cash - Trần Công (1516)
Tân Bảo
Bronze 3.37g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Thành Thái (1889)
Thông Bảo
Brass 2.8g ø 23.4mm
Avers Revers
1 Cash - Khải Định (1916–1926)
Thông Bảo; cast
Brass 3.1g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Bảo Đại (1925–1945)
Thông Bảo; cast
Brass 2.4g ø 24mm