Münzen aus Kaiserreich Vietnam nach Periode

344 Münztypen aus Kaiserreich Vietnam sind im Katalog erfasst. Sie reichen von 7 bis 1946.

Treffer: 336

Erweiterte Suche

Gewicht z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Durchmesser z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Dicke z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Wert z.B. 50 – 500 €
Zeitraum z.B. 1980 – 1992
Auflage z.B. 0 – 100.000
Erhaltung
Münzzeichen z. B. A, D, СПБ
Stempelstellung
Prägetechnik
Technik suchen, z. B. Milled
Lädt…
Sammler
Mitglied suchen
Lädt…
Münztyp ausschließen
Material ausschließen
Material suchen und hinzufügen
Lädt…
Filter
Land: Kaiserreich Vietnam Kaiserreich Vietnam
Alle entfernen
Jahr Nennwert Motiv
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Chính Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Đại Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Trọng Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tuyền Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Trung Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Nội Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Chí Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Trung)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Cự Bảo; contracted Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Cự Bảo; with dot)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Cự Bảo; with Nhất)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Dụng Bảo; type 1)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Dụng Bảo; type 2)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thái Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; with year)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Bạch)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; Regular script; with crescent and dot)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; Đại)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; with number)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; Sỉu)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; Thượng)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; Thái Nguyên)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; with strange characters)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Seal script; with crescent)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Seal script; with line)
1739 1V 1 Văn - Thien Minh
1739 1C 1 Cash - Ninh Dân (Thông Bảo)
1735 1V 1 Văn - Nguyễn Phúc Trú (Vinh Lac)
1725 TBTB Thái Bình Thông Bảo - Nguyễn Phúc Trú
1720 1C 1 Cash - Bảo Thái (Thông Bảo)
1720 1C 1 Cash - Bảo Thái (Thông Bảo; with crescent and dot)
1709 1C 1 Cash - Vĩnh Thịnh (Thông Bảo; with Kỷ)
1695 1C 1 Cash - Thiệu Thánh Nguyên Bảo (Thiệu Phù Thủ)
1680 1V 1 Văn - Chinh Hòa
1662 1C 1 Cash - Cảnh Trị (Thông Bảo; zinc)
1658 1C 1 Cash - Vĩnh Thọ (Thông Bảo; Regular script)
1658 1C 1 Cash - Vĩnh Thọ (Thông Bảo; Running script)
1600 1V 1 Văn - Nguyên Phù (imitation coinage)
1593 1C 1 Cash - Khai Kiến (Thông Bảo)
1573 1C 1 Cash - Gia Thái (Thông Bảo)
1572 1C 1 Cash - Bình Nam (Thông Bảo)
1533 1C 1 Cash - Nguyên Hòa (Thông Bảo)
1522 1C 1 Cash - Thống Nguyên (Thông Bảo)
1516 1V 1 Văn - Phật Pháp
1516 1C 1 Cash - Quang Thiệu (Thông Bảo)
1516 1C 1 Cash - Trần Công (Tân Bảo)
1509 1C 1 Cash - Hồng Thuận (Thông Bảo)
1509 1V 1 Văn - Thái Bình Thánh Bảo
1509 1V 1 Văn - Lê Y

Münzen

Avers Revers
1 Cash - Khai Kiến (1593–1625)
Thông Bảo
Bronze 3.04g ø 24mm
? ?
1 Cash - Bình Nam (1572–1623)
Thông Bảo
Bronze 2.03g ø 24mm
Avers Revers
Thái Bình Thông Bảo - Nguyễn Phúc Trú (1725–1738)
Zinc 2.12g ø 24mm
Avers Revers
1 Văn - Nguyễn Phúc Trú (1735–1740)
Vinh Lac
Tin 1.39g ø 21mm
Avers Revers
1 Văn - Thiên Minh (ND)
Zinc 2g ø 23.5mm
Avers Revers
1 Văn - Gia Hưng (1796)
Zinc 1.62g ø 23mm
Avers Revers
1 Văn - Thái Bình Thánh Bảo (1509)
Copper 1.6g ø 22mm
Avers Revers
1 Văn - Lê Y (1509)
Copper 1.5g ø 20mm
? ?
1 Cash - Vĩnh Thiên (1420)
Thông Bảo
Bronze 3.81g ø 25mm
Avers Revers
1 Cash - Trị Nguyên (1833–1834)
Thông Bảo
Brass 1.87g ø 23mm
Avers Revers
1 Cash - Trị Nguyên (1833–1834)
Thông Bảo; with crescent and dot
Zinc 1.87g ø 23mm
? ?
1 Cash - Trị Bình (1833–1834)
Thông Bảo; with crescent
Brass 1.9g ø 23mm
Avers Revers
1 Cash - Vĩnh Ninh (1420)
Thông Bảo
Bronze 4.01g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Nguyên Hòa (1533–1548)
Thông Bảo
Bronze 3.1g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Ninh Dân (1739–1741)
Thông Bảo
Bronze 4.2g ø 24mm
? ?
1 Văn - Nguyễn Long (1823–1833)
Copper
Avers Revers
1 Văn - Thiên Thánh (1391–1392)
Pham Su On rebellion; seal script; small size
Copper 1.71g ø 20mm
Avers Revers
1 Văn - Thiên Thánh (1391–1392)
This Su rebellion, seal script Nguyen, large size
Copper 1.63g ø 22mm
Avers Revers
1 Văn - Phật Pháp (1516–1521)
Copper 3.24g ø 24.78mm
Avers Revers
1 Cash - Trần Công (1516)
Tân Bảo
Bronze 3.37g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Thành Thái (1889)
Thông Bảo
Brass 2.8g ø 23.4mm
Avers Revers
1 Cash - Khải Định (1916–1926)
Thông Bảo; cast
Brass 3.1g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Bảo Đại (1925–1945)
Thông Bảo; cast
Brass 2.4g ø 24mm