Münzen aus Kaiserreich Vietnam nach Periode

344 Münztypen aus Kaiserreich Vietnam sind im Katalog erfasst. Sie reichen von 7 bis 1946.

Treffer: 336

Erweiterte Suche

Gewicht z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Durchmesser z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Dicke z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Wert z.B. 50 – 500 €
Zeitraum z.B. 1980 – 1992
Auflage z.B. 0 – 100.000
Erhaltung
Münzzeichen z. B. A, D, СПБ
Stempelstellung
Prägetechnik
Technik suchen, z. B. Milled
Lädt…
Sammler
Mitglied suchen
Lädt…
Münztyp ausschließen
Material ausschließen
Material suchen und hinzufügen
Lädt…
Filter
Land: Kaiserreich Vietnam Kaiserreich Vietnam
Alle entfernen
Jahr Nennwert Motiv
1505 1C 1 Cash - Đoan Khánh (Thông Bảo)
1498 1C 1 Cash - Cảnh Thống (Thông Bảo)
1470 1C 1 Cash - Hồng Đức (Thông Bảo)
1460 1C 1 Cash - Quang Thuận (Thông Bảo)
1459 1C 1 Cash - Thiên Hưng (Thông Bảo)
1453 1C 1 Cash - Diên Ninh (Thông Bảo)
1443 1C 1 Cash - Đại Hòa (Thông Bảo)
1440 1C 1 Cash - Đại Bảo (Thông Bảo)
1434 1C 1 Cash - Thiệu Bình (Thông Bảo)
1428 1C 1 Cash - Thuận Thiên (Nguyên Bảo)
1420 1C 1 Cash - Vĩnh Thiên (Thông Bảo)
1420 1C 1 Cash - Vĩnh Ninh (Thông Bảo)
1414 1V 1 Văn - An Phap
1414 1V 1 Văn - An Pháp Nguyên Bảo (seal script)
1414 1V 1 Văn - Trị BìnhThánh Bảo (regular script)
1414 1V 1 Văn - Chính Pháp Nguyên Bảo (seal script)
1403 1V 1 Văn - Hán Nguyên
1400 1C 1 Cash - Thánh Nguyên (Thông Bảo)
1391 1V 1 Văn - Thiên Thánh (Pham Su On rebellion; seal script; small size)
1391 1V 1 Văn - Thiên Thánh (This Su rebellion, seal script Nguyen, large size)
1377 1C 1 Cash - Xương Phù (Thông Bảo)
1370 1C 1 Cash - Thiệu Khánh (Thông Bảo; Regular script)
1370 1C 1 Cash - Thiệu Khánh (Thông Bảo; Clerical script)
1368 1C 1 Cash - Cảm Thiệu (Nguyên Bảo; contracted characters; private issue?)
1368 1V 1 Văn - Đại Định (private issue?)
1368 1C 1 Cash - Cám Thiệu (Nguyên Bảo; regular characters; private issue?)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Thông Bảo; Regular script)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Nguyên Bảo; Regular script; read standard)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Thông Bảo; Grass script; read standard)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Nguyên Bảo; Regular script; read clockwise)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Nguyên Bảo; Grass script)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Thông Bảo; Seal script)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Thông Bảo; Clerical script)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Thông Bảo; Grass script; read clockwise)
1341 1V 1 Văn - Thiệu Phong (Bình Bảo; running script; private issue?)
1341 1V 1 Văn - Thiệu Phong (Bình Bảo; regular script; private issue?)
1341 1C 1 Cash - Thiệu Phong (Nguyên Bảo)
1341 1C 1 Cash - Thiệu Phong (Thông Bảo)
1341 1C 1 Cash - Thiệu Phong (Nguyên Bảo; with Trần)
1324 1C 1 Cash - Khai Thái (Nguyên Bảo; Regular script)
1324 1C 1 Cash - Khai Thái (Nguyên Bảo; Clerical script)
1324 1C 1 Cash - Khai Thái (Nguyên Bảo; with Trần)
1273 1C 1 Cash - Hoàng Trần (Thông Bảo)
1273 1C 1 Cash - Hoàng Trần (Nguyên Bảo)
1258 1C 1 Cash - Thiệu Long (Thông Bảo)
1251 1C 1 Cash - Nguyên Phong (Thông Bảo; Regular script)
1251 1C 1 Cash - Nguyên Phong (Thông Bảo; Running script)
1251 1C 1 Cash - Nguyên Phong (Thông Bảo; Seal script)
1232 1C 1 Cash - Trần Nguyên (Thông Bảo; with Bảy)
1232 1C 1 Cash - Chính Bình (Thông Bảo)

Münzen

Avers Revers
1 Cash - Khai Kiến (1593–1625)
Thông Bảo
Bronze 3.04g ø 24mm
? ?
1 Cash - Bình Nam (1572–1623)
Thông Bảo
Bronze 2.03g ø 24mm
Avers Revers
Thái Bình Thông Bảo - Nguyễn Phúc Trú (1725–1738)
Zinc 2.12g ø 24mm
Avers Revers
1 Văn - Nguyễn Phúc Trú (1735–1740)
Vinh Lac
Tin 1.39g ø 21mm
Avers Revers
1 Văn - Thiên Minh (ND)
Zinc 2g ø 23.5mm
Avers Revers
1 Văn - Gia Hưng (1796)
Zinc 1.62g ø 23mm
Avers Revers
1 Văn - Thái Bình Thánh Bảo (1509)
Copper 1.6g ø 22mm
Avers Revers
1 Văn - Lê Y (1509)
Copper 1.5g ø 20mm
? ?
1 Cash - Vĩnh Thiên (1420)
Thông Bảo
Bronze 3.81g ø 25mm
Avers Revers
1 Cash - Trị Nguyên (1833–1834)
Thông Bảo
Brass 1.87g ø 23mm
Avers Revers
1 Cash - Trị Nguyên (1833–1834)
Thông Bảo; with crescent and dot
Zinc 1.87g ø 23mm
? ?
1 Cash - Trị Bình (1833–1834)
Thông Bảo; with crescent
Brass 1.9g ø 23mm
Avers Revers
1 Cash - Vĩnh Ninh (1420)
Thông Bảo
Bronze 4.01g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Nguyên Hòa (1533–1548)
Thông Bảo
Bronze 3.1g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Ninh Dân (1739–1741)
Thông Bảo
Bronze 4.2g ø 24mm
? ?
1 Văn - Nguyễn Long (1823–1833)
Copper
Avers Revers
1 Văn - Thiên Thánh (1391–1392)
Pham Su On rebellion; seal script; small size
Copper 1.71g ø 20mm
Avers Revers
1 Văn - Thiên Thánh (1391–1392)
This Su rebellion, seal script Nguyen, large size
Copper 1.63g ø 22mm
Avers Revers
1 Văn - Phật Pháp (1516–1521)
Copper 3.24g ø 24.78mm
Avers Revers
1 Cash - Trần Công (1516)
Tân Bảo
Bronze 3.37g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Thành Thái (1889)
Thông Bảo
Brass 2.8g ø 23.4mm
Avers Revers
1 Cash - Khải Định (1916–1926)
Thông Bảo; cast
Brass 3.1g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Bảo Đại (1925–1945)
Thông Bảo; cast
Brass 2.4g ø 24mm