Münzen aus Kaiserreich Vietnam nach Periode

344 Münztypen aus Kaiserreich Vietnam sind im Katalog erfasst. Sie reichen von 7 bis 1946.

Treffer: 336

Erweiterte Suche

Gewicht z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Durchmesser z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Dicke z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Wert z.B. 50 – 500 €
Zeitraum z.B. 1980 – 1992
Auflage z.B. 0 – 100.000
Erhaltung
Münzzeichen z. B. A, D, СПБ
Stempelstellung
Prägetechnik
Technik suchen, z. B. Milled
Lädt…
Sammler
Mitglied suchen
Lädt…
Münztyp ausschließen
Material ausschließen
Material suchen und hinzufügen
Lädt…
Filter
Land: Kaiserreich Vietnam Kaiserreich Vietnam
Alle entfernen
Jahr Nennwert Motiv
1226 1C 1 Cash - Kiến Trung (Thông Bảo)
1205 1V 1 Văn - Trị Bình (regular script; no rim; private issue?)
1205 1V 1 Văn - Trị Bình (regular script; with rim; private issue?)
1205 1C 1 Cash - Trị Bình (Nguyên Bảo; with reverse rim)
1205 1C 1 Cash - Trị Bình (Nguyên Bảo; without reverse rim)
1205 1C 1 Cash - Hàm Bình (Nguyên Bảo; private issue?)
1186 1V 1 Văn - Thiên Tư (Private issue?)
1186 1C 1 Cash - Thiên Tư (Nguyên Bảo)
1186 1C 1 Cash - Thiên Tư (Nguyên Bảo; with Nhất)
1174 1V 1 Văn - Chính Long (seal script; private issue)
1174 1V 1 Văn - Chính Long (regular script; private issue)
1174 1C 1 Cash - Thiên Cảm (Nguyên Bảo)
1174 1C 1 Cash - Thiên Cảm (Nguyên Bảo; with Càn Vương)
1140 1V 1 Văn - Đại Định (Private issue?)
1140 1V 1 Văn - Đại Định (no rim; private issue?)
1140 1V 1 Văn - Đại Định (different character distribution; private issue?)
1120 1C 1 Cash - Thiên Phù (Nguyên Bảo; private issue?)
1120 1C 1 Cash - Thiên Phù (Thông Bảo)
1042 1C 1 Cash - Minh Đạo (Nguyên Bảo)
1039 1C 1 Cash - Càn Phù (Nguyên Bảo)
1010 1C 1 Cash - Thuận Thiên (Đại Bảo)
1010 1C 1 Cash - Thuận Thiên (Đại Bảo; with Nguyệt)
986 1C 1 Cash - Thiên Phúc (Trấn Bảo; with Lê)
986 1C 1 Cash - Thiên Phúc (Trấn Bảo)
970 1C 1 Cash - Đại Bình (Hưng Bảo)
970 1C 1 Cash - Đại Bình (Hưng Bảo; with Đinh)
0 1V 1 Văn - Tường Thánh (imitation coinage)
0 1V 1 Văn - Đại Hòa (imitation coinage)
0 1V 1 Văn - Tường Nguyên (imitation coinage)
0 NHTB Nguyên Hựu Thông Bảo
0 1V 1 Văn - Thiên Minh
0 1V 1 Văn - Lập Nguyên (Unofficial coin)
0 1V 1 Văn - Chính Hòa (Unofficial coin)
0 1V 1 Văn - Thái Hoá (Unofficial coin)
0 1V 1 Văn - Thiên Thánh Nguyên Bảo (Unofficial coin)
0 1V 1 Văn - Hoàng Tống Thông Bảo (Unofficial coin)

Münzen

Avers Revers
1 Cash - Khai Kiến (1593–1625)
Thông Bảo
Bronze 3.04g ø 24mm
? ?
1 Cash - Bình Nam (1572–1623)
Thông Bảo
Bronze 2.03g ø 24mm
Avers Revers
Thái Bình Thông Bảo - Nguyễn Phúc Trú (1725–1738)
Zinc 2.12g ø 24mm
Avers Revers
1 Văn - Nguyễn Phúc Trú (1735–1740)
Vinh Lac
Tin 1.39g ø 21mm
Avers Revers
1 Văn - Thiên Minh (ND)
Zinc 2g ø 23.5mm
Avers Revers
1 Văn - Gia Hưng (1796)
Zinc 1.62g ø 23mm
Avers Revers
1 Văn - Thái Bình Thánh Bảo (1509)
Copper 1.6g ø 22mm
Avers Revers
1 Văn - Lê Y (1509)
Copper 1.5g ø 20mm
? ?
1 Cash - Vĩnh Thiên (1420)
Thông Bảo
Bronze 3.81g ø 25mm
Avers Revers
1 Cash - Trị Nguyên (1833–1834)
Thông Bảo
Brass 1.87g ø 23mm
Avers Revers
1 Cash - Trị Nguyên (1833–1834)
Thông Bảo; with crescent and dot
Zinc 1.87g ø 23mm
? ?
1 Cash - Trị Bình (1833–1834)
Thông Bảo; with crescent
Brass 1.9g ø 23mm
Avers Revers
1 Cash - Vĩnh Ninh (1420)
Thông Bảo
Bronze 4.01g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Nguyên Hòa (1533–1548)
Thông Bảo
Bronze 3.1g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Ninh Dân (1739–1741)
Thông Bảo
Bronze 4.2g ø 24mm
? ?
1 Văn - Nguyễn Long (1823–1833)
Copper
Avers Revers
1 Văn - Thiên Thánh (1391–1392)
Pham Su On rebellion; seal script; small size
Copper 1.71g ø 20mm
Avers Revers
1 Văn - Thiên Thánh (1391–1392)
This Su rebellion, seal script Nguyen, large size
Copper 1.63g ø 22mm
Avers Revers
1 Văn - Phật Pháp (1516–1521)
Copper 3.24g ø 24.78mm
Avers Revers
1 Cash - Trần Công (1516)
Tân Bảo
Bronze 3.37g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Thành Thái (1889)
Thông Bảo
Brass 2.8g ø 23.4mm
Avers Revers
1 Cash - Khải Định (1916–1926)
Thông Bảo; cast
Brass 3.1g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Bảo Đại (1925–1945)
Thông Bảo; cast
Brass 2.4g ø 24mm