Treffer: 1

Erweiterte Suche

Gewicht z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Durchmesser z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Dicke z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Wert z.B. 50 – 500 €
Zeitraum z.B. 1980 – 1992
Auflage z.B. 0 – 100.000
Erhaltung
Münzzeichen z. B. A, D, СПБ
Stempelstellung
Prägetechnik
Technik suchen, z. B. Milled
Lädt…
Sammler
Mitglied suchen
Lädt…
Münztyp ausschließen
Material ausschließen
Material suchen und hinzufügen
Lädt…
Filter
Land: Kaiserreich Vietnam Kaiserreich Vietnam
Alle entfernen
Kaiserreich Vietnam Kaiserreich Vietnam
Bao Dai (1949 - 1955)
Literatur (1868 - 1945) Standard circulation coin: 1
Khai Dinh (1916 - 1925)
Literatur (1868 - 1945) Standard circulation coin: 3
Nguyen-Dynastie - Geld (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Duy Tan (1907 - 1916)
Nguyen-Dynastie - Geld (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Thanh Thai (1889 - 1907)
Literatur (1868 - 1945) Standard circulation coin: 1
Nguyen-Dynastie - Geld (1802 - 1945) Non-circulating coin: 1
Dong Khanh (1885 - 1889)
Nguyen-Dynastie - Geld (1802 - 1945) Standard circulation coin: 2
Ham Nghi (1884 - 1885)
Literatur (1868 - 1945) Standard circulation coin: 2
Kien Phuc (1883 - 1884)
Tu Duc (1847 - 1883)
Literatur (1868 - 1945) Standard circulation coin: 10
Nguyen-Dynastie - Geld (1802 - 1945) Standard circulation coin: 43
Thieu Tri (1841 - 1847)
Nguyen-Dynastie - Geld (1802 - 1945) Standard circulation coin: 26
Minh Mang (1820 - 1841)
Nguyen-Dynastie - Geld (1802 - 1945) Standard circulation coin: 19
Nguyen Phuc Anh (1790 - 1802)
Nguyen-Dynastie - Geld (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Canh Thinh (1792 - 1802)
Quang Trung (1788 - 1792)
Lê Chiêu Thống (1787 - 1789)
Thai Duc (1778 - 1788)
Le Hien Tong (1740 - 1786)
Le Du Tong (1705 - 1729)
König Le Than Tong (1649 - 1662)
Le The Tong (1573 - 1599)
Le Dynasty - Geld (1428 - 1788) Standard circulation coin: 1
Le Cung Hoang (1522 - 1527)
Kaiser Le Chieu Tong (1516 - 1522)
Le Tuong Duc (1510 - 1516)
Le Uy Muc (1505 - 1509)
König Le Hien Tong (1497 - 1504)
König Le Thanh Tong (1460 - 1497)
Le Nghi Dan (1459 - 1460)
König Le Nhan Tong (1442 - 1459)
Le Thai Tong (1433 - 1442)
Le Thai To (1428 - 1433)
Ho Han Thuong (1401 - 1407)
Dynasty Lake - Geld (1400 - 1407) Standard circulation coin: 1
Kaiser Tran Phe De (1377 - 1388)
Tran Nghe Tong (1370 - 1372)
Tran Du Tong (1341 - 1369)
Tran Minh Tong (1314 - 1329)
Trần Thánh Tông (1258 - 1278)
Tran Thai Tong (1225 - 1258)
Kaiser Ly Cao Tong (1176 - 1210)
Kaiser Ly Anh Tong (1138 - 1175)
König Ly Nhan Tong (1072 - 1127)
Ly Thai Tong (1028 - 1054)
Ly Thai To (1010 - 1028)
Le Dai Hanh (980 - 1005)
Dinh Tien Hoang (968 - 979)
Ehemalige Dynastie (981 - 1010) Standard circulation coin: 1
Le Dynasty - Geld (1428 - 1788) Standard circulation coin: 6
Ho Quy Ly

Münzen

Avers Revers
1 Cash - Thiên Phúc (986–1005)
Trấn Bảo
Copper 2.68g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thiên Tư (1186–1201)
Nguyên Bảo
Copper 3.9g ø 25mm
? ?
1 Cash - Thiên Tư (1186–1201)
Nguyên Bảo; with Nhất
Copper 3.8g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thiên Cảm (1174–1175)
Nguyên Bảo; with Càn Vương
Copper 2.41g ø 22mm
Avers Revers
1 Cash - Kiến Trung (1226–1232)
Thông Bảo
Copper 3.01g ø 24mm
? ?
1 Cash - Trần Nguyên (7)
Thông Bảo; with Bảy
Copper 2.61g ø 25mm
? ?
1 Cash - Chính Bình (1232–1251)
Thông Bảo
Copper 3.05g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thiệu Long (1258–1272)
Thông Bảo
Copper 2.21g ø 25mm
? ?
1 Cash - Hoàng Trần (1273–1278)
Thông Bảo
Copper 3.81g ø 24mm
? ?
1 Cash - Hoàng Trần (1273–1278)
Nguyên Bảo
Copper 3.3g ø 25mm
? ?
1 Cash - Khai Thái (1324–1329)
Nguyên Bảo; Regular script
Copper 4.01g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Thông Bảo; Regular script
Copper 3.9g ø 23mm
Avers Revers
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Nguyên Bảo; Regular script; read standard
Copper 3.23g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thiệu Khánh (1370–1372)
Thông Bảo; Regular script
Copper 4.2g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Nguyên Phong (1251–1258)
Thông Bảo; Running script
Copper 3.23g ø 24mm
? ?
1 Cash - Khai Thái (1324–1329)
Nguyên Bảo; Clerical script
Copper 5.04g ø 25mm
? ?
1 Cash - Khai Thái (1324–1329)
Nguyên Bảo; with Trần
Copper 3.42g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Thiệu Phong (1341–1357)
Thông Bảo
Copper 3.23g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thiệu Phong (1341–1357)
Nguyên Bảo; with Trần
Copper 3.05g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thiệu Phong (1341–1357)
Nguyên Bảo; with Trần
Copper 3.05g ø 24mm
? ?
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Thông Bảo; Grass script; read standard
Copper 3.45g ø 23mm
Avers Revers
1 Cash - Đại Hòa (1443–1453)
Thông Bảo
Copper 4.26g ø 25mm