Münzen aus Kaiserreich Vietnam nach Periode

323 Münztypen aus Kaiserreich Vietnam sind im Katalog erfasst. Sie reichen von 7 bis 1946.

Treffer: 315

Erweiterte Suche

Gewicht z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Durchmesser z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Dicke z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Wert z.B. 50 – 500 €
Zeitraum z.B. 1980 – 1992
Auflage z.B. 0 – 100.000
Erhaltung
Münzzeichen z. B. A, D, СПБ
Stempelstellung
Prägetechnik
Technik suchen, z. B. Milled
Lädt…
Sammler
Mitglied suchen
Lädt…
Münztyp ausschließen
Material ausschließen
Material suchen und hinzufügen
Lädt…
Filter
Land: Kaiserreich Vietnam Kaiserreich Vietnam
Alle entfernen
Jahr Nennwert Motiv
1848 3T 3 Tiền - Tự Đức
1848 3T 3 Tiền - Tự Đức
1848 3T 3 Tiền - Tự Đức
1848 3T 3 Tiền - Tự Đức
1848 3T 3 Tiền - Tự Đức
1848 3T 3 Tiền - Tự Đức
1848 4T 4 Tiền - Tự Đức
1848 4T 4 Tiền - Tự Đức
1848 4T 4 Tiền - Tự Đức
1848 4T 4 Tiền - Tự Đức
1848 4T 4 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tien - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 5T 5 Tiền - Tự Đức
1848 7T 7 Tiền - Tự Đức
1848 7T 7 Tiền - Tự Đức
1848 7T 7 Tiền - Tự Đức
1848 7T 7 Tiền - Tự Đức
1848 7T 7 Tiền - Tự Đức
1848 9T 9 Tien - Tự Đức
1848 1L 1 Lang - Tự Đức
1848 1L 1 Lang - Tự Đức
1848 1L 1 Lang - Tự Đức
1848 10L 10 Lang - Tự Đức
1848 3Q 3 Quan - Tự Đức
1841 ½T ½ Tiền - Thiệu Trị
1841 1T 1 Tiền - Thiệu Trị
1841 1T 1 Tiền - Thiệu Trị
1841 1T 1 Tiền - Thiệu Trị
1841 1T 1 Tiền - Thiệu Trị
1841 1C 1 Cash - Thiệu Trị (Thông Bảo; smaller type)
1841 1C 1 Cash - Thiệu Trị (Thông Bảo; large type)
1841 1T 1 Tiền - Thiệu Trị
1841 1T 1 Tiền - Thiệu Trị
1841 1T 1 Tiền - Thiệu Trị
1841 1C 1 Cash - Thiệu Trị (Thông Bảo; zinc)
1841 2T 2 Tiền - Thiệu Trị
1841 2T 2 Tiền - Thiệu Trị
1841 3T 3 Tiền - Thiệu Trị
1841 3T 3 Tiền - Thiệu Trị
1841 3T 3 Tiền - Thiệu Trị
1841 3T 3 Tiền - Thiệu Trị

Münzen

Avers Revers
1 Cash - Thành Thái (1889)
Thông Bảo
Brass 2.8g ø 23.4mm
Avers Revers
1 Cash - Khải Định (1916–1926)
Thông Bảo; cast
Brass 3.1g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Bảo Đại (1925–1945)
Thông Bảo; cast
Brass 2.4g ø 24mm
Avers Revers
6 Văn - Hàm Nghi (1884–1885)
Thông Bảo; with value
Brass 2.57g ø 23mm
Avers Revers
1 Cash - Khải Định (1920–1926)
Thông Bảo; struck
Brass 2.3g ø 22mm
f 4,10 vf 7,40 xf 7,70
Avers Revers
6 Văn - Tự Đức (1868–1883)
Thông Bảo; Lục Văn
Brass 2.36g ø 24mm
Avers Revers
6 Văn - Tự Đức (1868–1883)
Thông Bảo; Lục Văn
Brass 2.36g ø 24mm
f 3,20
? ?
6 Văn - Hàm Nghi (1884–1885)
Thông Bảo; without value
Brass 2.51g ø 23mm
? ?
6 Văn - Kiến Phúc (1883–1884)
Thông Bảo
Brass 2.6g ø 23mm
Avers Revers
¼ Lang - Tự Đức (1848–1883)
Silver 9.4g
Avers Revers
½ Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Silver 1.8g
Avers Revers
1 Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Silver 3.7g ø 27mm
Avers Revers
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.78g
Avers Revers
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.8g
Avers Revers
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold
Avers Revers
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold
Avers Revers
1 Tiền - Thieu Tri (1848–1883)
Gold 3.7g
Avers Revers
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.8g
Avers Revers
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.81g ø 28mm
Avers Revers
1 Tiền - Minh Mạng (1820–1841)
Thông Bảo
Silver 4.5g ø 22mm
Avers Revers
1½ Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Silver 5.2g
Avers Revers
1½ Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Silver 5.3g
Avers Revers
1½ Tiền - Minh Mạng (1820–1841)
Gold 5.7g