Münzen aus Kaiserreich Vietnam nach Periode

323 Münztypen aus Kaiserreich Vietnam sind im Katalog erfasst. Sie reichen von 7 bis 1946.

Treffer: 315

Erweiterte Suche

Gewicht z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Durchmesser z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Dicke z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Wert z.B. 50 – 500 €
Zeitraum z.B. 1980 – 1992
Auflage z.B. 0 – 100.000
Erhaltung
Münzzeichen z. B. A, D, СПБ
Stempelstellung
Prägetechnik
Technik suchen, z. B. Milled
Lädt…
Sammler
Mitglied suchen
Lädt…
Münztyp ausschließen
Material ausschließen
Material suchen und hinzufügen
Lädt…
Filter
Land: Kaiserreich Vietnam Kaiserreich Vietnam
Alle entfernen
Jahr Nennwert Motiv
1792 1C 1 Cash - Cảnh Thịnh (Thông Bảo; with line)
1792 1C 1 Cash - Cảnh Thịnh (Thông Bảo; with double rim)
1792 1C 1 Cash - Cảnh Thịnh (Thông Bảo; zinc)
1792 1C 1 Cash - Cảnh Thịnh (Đại Bảo)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Đại Bảo)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with dot)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with line)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with crescent)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with double rim)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; Công)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with An Nam)
1788 1C 1 Cash - Minh Đức (Thông Bảo)
1788 1C 1 Cash - Minh Đức (Thông Bảo; zinc)
1788 1C 1 Cash - Minh Đức (Thông Bảo; zinc; with crescent and dot)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with Nhất Chánh)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; different Bảo)
1788 1C 1 Cash - Càn Long (Thông Bảo; with An Nam)
1787 1C 1 Cash - Chieu Thống (Thông Bảo; Chính)
1787 1C 1 Cash - Chieu Thống (Thông Bảo)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo; with crescent)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo; with Vạn Tuế)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo; with dot)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo; zinc)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo; with crescent and dot)
1776 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thuận Bảo)
1776 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thuận Bảo; with dot)
1742 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; with year)
1741 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; with year)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Regular script; with dot)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Regular script)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Regular script; zinc)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Seal script; with dot)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Cự Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Seal script)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Sơn Tây)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Kinh)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Bắc)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Thái)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Công)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Tây)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Sơn Nam)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Regular script; contracted Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Vĩnh Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Chính Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Đại Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Trọng Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tuyền Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Trung Bảo)

Münzen

Avers Revers
1 Cash - Thành Thái (1889)
Thông Bảo
Brass 2.8g ø 23.4mm
Avers Revers
1 Cash - Khải Định (1916–1926)
Thông Bảo; cast
Brass 3.1g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Bảo Đại (1925–1945)
Thông Bảo; cast
Brass 2.4g ø 24mm
Avers Revers
6 Văn - Hàm Nghi (1884–1885)
Thông Bảo; with value
Brass 2.57g ø 23mm
Avers Revers
1 Cash - Khải Định (1920–1926)
Thông Bảo; struck
Brass 2.3g ø 22mm
f 4,10 vf 7,40 xf 7,70
Avers Revers
6 Văn - Tự Đức (1868–1883)
Thông Bảo; Lục Văn
Brass 2.36g ø 24mm
Avers Revers
6 Văn - Tự Đức (1868–1883)
Thông Bảo; Lục Văn
Brass 2.36g ø 24mm
f 3,20
? ?
6 Văn - Hàm Nghi (1884–1885)
Thông Bảo; without value
Brass 2.51g ø 23mm
? ?
6 Văn - Kiến Phúc (1883–1884)
Thông Bảo
Brass 2.6g ø 23mm
Avers Revers
¼ Lang - Tự Đức (1848–1883)
Silver 9.4g
Avers Revers
½ Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Silver 1.8g
Avers Revers
1 Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Silver 3.7g ø 27mm
Avers Revers
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.78g
Avers Revers
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.8g
Avers Revers
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold
Avers Revers
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold
Avers Revers
1 Tiền - Thieu Tri (1848–1883)
Gold 3.7g
Avers Revers
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.8g
Avers Revers
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.81g ø 28mm
Avers Revers
1 Tiền - Minh Mạng (1820–1841)
Thông Bảo
Silver 4.5g ø 22mm
Avers Revers
1½ Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Silver 5.2g
Avers Revers
1½ Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Silver 5.3g
Avers Revers
1½ Tiền - Minh Mạng (1820–1841)
Gold 5.7g