Treffer: 1

Erweiterte Suche

Gewicht z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Durchmesser z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Dicke z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Wert z.B. 50 – 500 €
Zeitraum z.B. 1980 – 1992
Auflage z.B. 0 – 100.000
Erhaltung
Münzzeichen z. B. A, D, СПБ
Stempelstellung
Prägetechnik
Technik suchen, z. B. Milled
Lädt…
Sammler
Mitglied suchen
Lädt…
Münztyp ausschließen
Material ausschließen
Material suchen und hinzufügen
Lädt…
Filter
Währung: Kasse (970 – 1868)
Alle entfernen
Kaiserreich Vietnam Kaiserreich Vietnam
Bao Dai (1949 - 1955)
Duy Tan (1907 - 1916)
Thanh Thai (1889 - 1907)
Dong Khanh (1885 - 1889)
Tu Duc (1847 - 1883)
Thieu Tri (1841 - 1847)
Minh Mang (1820 - 1841)
Canh Thinh (1792 - 1802)
Nguyen Phuc Anh (1790 - 1802)
Quang Trung (1788 - 1792)
Lê Chiêu Thống (1787 - 1789)
Thai Duc (1778 - 1788)
Le Hien Tong (1740 - 1786)
Le Du Tong (1705 - 1729)
König Le Than Tong (1649 - 1662)
Le The Tong (1573 - 1599)
Le Cung Hoang (1522 - 1527)
Kaiser Le Chieu Tong (1516 - 1522)
Le Tuong Duc (1510 - 1516)
Le Uy Muc (1505 - 1509)
König Le Hien Tong (1497 - 1504)
König Le Thanh Tong (1460 - 1497)
Le Nghi Dan (1459 - 1460)
König Le Nhan Tong (1442 - 1459)
Le Thai Tong (1433 - 1442)
Le Thai To (1428 - 1433)
Kaiser Tran Phe De (1377 - 1388)
Tran Nghe Tong (1370 - 1372)
Tran Du Tong (1341 - 1369)
Tran Minh Tong (1314 - 1329)
Trần Thánh Tông (1258 - 1278)
Tran Thai Tong (1225 - 1258)
Kaiser Ly Cao Tong (1176 - 1210)
Kaiser Ly Anh Tong (1138 - 1175)
König Ly Nhan Tong (1072 - 1127)
Ly Thai Tong (1028 - 1054)
Ly Thai To (1010 - 1028)
Le Dai Hanh (980 - 1005)
Dinh Tien Hoang (968 - 979)
Ho Quy Ly

Münzen

Avers Revers
1 Cash - Thái Đức (1778–1788)
Thông Bảo; with dot
Copper 2.68g ø 23mm
? ?
1 Cash - Thái Đức (1778–1788)
Thông Bảo; zinc
Zinc 2.08g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Thái Đức (1778–1788)
Thông Bảo; with crescent and dot
Copper 2.65g ø 25mm
Avers Revers
1 Cash - Minh Đức (1788)
Thông Bảo
Copper 2.1g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Minh Đức (1788)
Thông Bảo; zinc
Zinc 2.1g ø 24mm
? ?
1 Cash - Minh Đức (1788)
Thông Bảo; zinc; with crescent and dot
Zinc 2.13g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Quang Trung (1788–1792)
Thông Bảo; with Nhất Chánh
Copper 2.56g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Quang Trung (1788–1792)
Thông Bảo; different Bảo
Copper 2.61g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Cảnh Thịnh (1792–1801)
Thông Bảo; with line
Copper 2.34g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Cảnh Thịnh (1792–1801)
Thông Bảo; with double rim
Copper 2.44g ø 24mm
? ?
1 Cash - Cảnh Thịnh (1792–1801)
Thông Bảo; zinc
Zinc 2.03g ø 23mm
Avers Revers
1 Cash - Cảnh Thịnh (1792–1801)
Đại Bảo
Copper 1.72g ø 23mm
? ?
1 Cash - Quang Thiệu (1516–1522)
Thông Bảo
Copper 3.94g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thống Nguyên (1522–1527)
Thông Bảo
Copper 3.9g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Đại Bảo (1440–1442)
Thông Bảo
Copper 3.67g ø 25mm
Avers Revers
1 Cash - Thiên Hưng (1459–1460)
Thông Bảo
Copper 3.87g ø 25mm
Avers Revers
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Cự Bảo; contracted Bảo
Copper 2.91g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Cự Bảo; with dot
Copper 3.02g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Cự Bảo; with Nhất
Copper 3.53g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Dụng Bảo; type 1
Copper 3.45g ø 24mm
? ?
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Dụng Bảo; type 2
Copper 3.2g ø 25mm
Avers Revers
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Thái Bảo
Copper 3.5g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Tống Bảo
Copper 3.59g ø 24mm
Avers Revers
1 Cash - Cảnh Hưng (1776)
Thuận Bảo; with dot
Copper 2.92g ø 24mm