Results: 19

Advanced search

Weight z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Diameter z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Thickness z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Value z.B. 50 – 500 €
Time range z.B. 1980 – 1992
Mintage z.B. 0 – 100.000
Grade
Mint mark e.g. A, D, СПБ
Die axis
Striking technique
Search technique, e.g. Milled
Loading…
Collector
Search member
Loading…
Exclude coin type
Exclude material
Search and add a material
Loading…
Reset
Filters
Country: Vietnam Vietnam
Remove all
Cẩm Giang Vương Rebellion Cẩm Giang Vương Rebellion
Cẩm Giang Vương Lê Sùng Rebellion (Le Minh Tong)
Cao Bằng Province Cao Bằng Province
Đàng Ngoài Đàng Ngoài
Đàng Trong Đàng Trong
Nguyễn Phúc Ánh (1790 - 1802)
Nguyễn Phúc Khoát (1738 - 1765)
Empire of Vietnam Empire of Vietnam
Bảo Đại (1949 - 1955)
Khải Định (1916 - 1925)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Duy Tân (1907 - 1916)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Thành Thái (1889 - 1907)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Non-circulating coin: 1
Đồng Khánh (1885 - 1889)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 2
Hàm Nghi (1884 - 1885)
Kiến Phúc (1883 - 1884)
Tự Đức (1847 - 1883)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 43
Thiệu Trị (1841 - 1847)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 26
Minh Mạng (1820 - 1841)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 19
Nguyễn Phúc Ánh (1790 - 1802)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Cảnh Thịnh (1792 - 1802)
Quang Trung (1788 - 1792)
Lê Chiêu Thống (1787 - 1789)
Thái Đức (1778 - 1788)
Lê Hiển Tông (1740 - 1786)
Lê Dụ Tông (1705 - 1729)
Lê Thần Tông (1649 - 1662)
Lê Thế Tông (1573 - 1599)
Lê dynasty - Tiền (1428 - 1788) Standard circulation coin: 1
Lê Cung Hoàng (1522 - 1527)
Lê Chiêu Tông (1516 - 1522)
Lê Tương Dực (1510 - 1516)
Lê Uy Mục (1505 - 1509)
Lê Hiến Tông (1497 - 1504)
Lê Thánh Tông (1460 - 1497)
Lê Nghi Dân (1459 - 1460)
Lê Nhân Tông (1442 - 1459)
Lê Thái Tông (1433 - 1442)
Lê Thái Tổ (1428 - 1433)
Hồ Hán Thương (1401 - 1407)
Hồ dynasty - Tiền (1400 - 1407) Standard circulation coin: 1
Trần Phế Đế (1377 - 1388)
Trần Nghệ Tông (1370 - 1372)
Trần Dụ Tông (1341 - 1369)
Trần Minh Tông (1314 - 1329)
Trần Thánh Tông (1258 - 1278)
Trần Thái Tông (1225 - 1258)
Lý Cao Tông (1176 - 1210)
Lý Anh Tông (1138 - 1175)
Lý Nhân Tông (1072 - 1127)
Lý Thái Tông (1028 - 1054)
Lý Thái Tổ (1010 - 1028)
Lê Đại Hành (980 - 1005)
Đinh Tiên Hoàng (968 - 979)
Hồ Quý Ly
Former Le dynasty (981 - 1010) Standard circulation coin: 1
Lê dynasty - Tiền (1428 - 1788) Standard circulation coin: 6
French Cochinchina French Cochinchina
Third Republic (1870 - 1940)
Cash (970 - 1868) Pattern: 1
Lê Nga Rebellion Lê Nga Rebellion
Lê Nga Rebellion
Lê Văn Khôi Rebellion Lê Văn Khôi Rebellion
Lê Văn Khôi Revolt (1833 - 1835)
Lộc Bình Vương Rebellion Lộc Bình Vương Rebellion
Lộc Bình Vương Rebellion
Mạc rebels Mạc rebels
Mac rebels (1533 - 1548)
Ninh Xá Rebellion Ninh Xá Rebellion
Ninh Xá Rebellion (1739 - 1741)
Nông Văn Vân Rebellion Nông Văn Vân Rebellion
Nông Văn Vân Uprising (Nung Văn Vân) (1833 - 1835)
North Vietnam North Vietnam
Democratic Republic (1945 - 1976)
First northern đồng (1946 - 1951) Non-circulating coin: 1
Third northern đồng (1959 - 1978) Standard circulation coin: 3
First northern đồng (1946 - 1951) Standard circulation coin: 4
South Vietnam South Vietnam
Second Republic (1967 - 1976)
Military Revolutionary Council (1963 - 1967)
Southern đồng (1953 - 1975) Pattern: 1 Standard circulation coin: 3
Ngô Đình Diệm (1955 - 1963)
Southern đồng (1953 - 1975) Pattern: 2 Standard circulation coin: 3
Bảo Đại (1949 - 1955)
Southern đồng (1953 - 1975) Pattern: 6 Standard circulation coin: 3
Southern "liberation" đồng (1975 - 1978) Non-circulating coin: 1 Standard circulation coin: 3
Sử Thiên Thánh Rebellion Sử Thiên Thánh Rebellion
Sử Thiên Thánh Rebellion (1391 - 1392)
Tonkin Tonkin
French Protectorate (1884 - 1945)
French Indochinese piastre (1884 - 1945) Pattern: 2 Standard circulation coin: 1
Trần Cảo Rebellion Trần Cảo Rebellion
Trần Cảo Rebellion (1516 - 1521)
Trần Tuân Rebellion Trần Tuân Rebellion
Trần Tuân Rebellion
Vietnam Vietnam
Socialist Republic (1976 - 9999)
First new đồng (1978 - 1985) Standard circulation coin: 4

Coins

Obverse Reverse
1 Cash - Quang Trung (1788–1792)
Thông Bảo; with Nhất Chánh
Copper 2.56g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Quang Trung (1788–1792)
Thông Bảo; different Bảo
Copper 2.61g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Thịnh (1792–1801)
Thông Bảo; with line
Copper 2.34g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Thịnh (1792–1801)
Thông Bảo; with double rim
Copper 2.44g ø 24mm
? ?
1 Cash - Cảnh Thịnh (1792–1801)
Thông Bảo; zinc
Zinc 2.03g ø 23mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Thịnh (1792–1801)
Đại Bảo
Copper 1.72g ø 23mm
? ?
1 Cash - Quang Thiệu (1516–1522)
Thông Bảo
Copper 3.94g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thống Nguyên (1522–1527)
Thông Bảo
Copper 3.9g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Đại Bảo (1440–1442)
Thông Bảo
Copper 3.67g ø 25mm
Obverse Reverse
1 Cash - Thiên Hưng (1459–1460)
Thông Bảo
Copper 3.87g ø 25mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Cự Bảo; contracted Bảo
Copper 2.91g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Cự Bảo; with dot
Copper 3.02g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Cự Bảo; with Nhất
Copper 3.53g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Dụng Bảo; type 1
Copper 3.45g ø 24mm
? ?
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Dụng Bảo; type 2
Copper 3.2g ø 25mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Thái Bảo
Copper 3.5g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Tống Bảo
Copper 3.59g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1776)
Thuận Bảo; with dot
Copper 2.92g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Thông Bảo; Bạch
Copper 3.33g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Chieu Thống (1787–1788)
Thông Bảo
Copper 3.73g ø 25mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Tống Bảo; Regular script; with crescent and dot
Copper 3.21g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Tống Bảo; Sỉu
Copper 3.13g ø 24mm