Cẩm Giang Vương Lê Sùng Rebellion (Le Minh Tong)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 2
–
Cash
(1593 - 1625)
Standard circulation coin: 1
–
Cash
(1572 - 1786)
Standard circulation coin: 1
Nguyễn Phúc Ánh
(1790 - 1802)
Cash
(1558 - 1802)
Standard circulation coin: 1
Nguyễn Phúc Khoát
(1738 - 1765)
Cash
(1558 - 1802)
Standard circulation coin: 1
–
Cash
(1558 - 1802)
Standard circulation coin: 3
Bảo Đại
(1949 - 1955)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 2
Văn
(1868 - 1945)
Standard circulation coin: 1
Khải Định
(1916 - 1925)
Nguyễn dynasty - Tiền
(1802 - 1945)
Standard circulation coin: 1
Văn
(1868 - 1945)
Standard circulation coin: 3
Duy Tân
(1907 - 1916)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Nguyễn dynasty - Tiền
(1802 - 1945)
Standard circulation coin: 1
Thành Thái
(1889 - 1907)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Nguyễn dynasty - Tiền
(1802 - 1945)
Non-circulating coin: 1
Văn
(1868 - 1945)
Standard circulation coin: 1
Đồng Khánh
(1885 - 1889)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 2
Nguyễn dynasty - Tiền
(1802 - 1945)
Standard circulation coin: 2
Hàm Nghi
(1884 - 1885)
Văn
(1868 - 1945)
Standard circulation coin: 2
Kiến Phúc
(1883 - 1884)
Tự Đức
(1847 - 1883)
Nguyễn dynasty - Tiền
(1802 - 1945)
Standard circulation coin: 43
Văn
(1868 - 1945)
Standard circulation coin: 10
Thiệu Trị
(1841 - 1847)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 3
Nguyễn dynasty - Tiền
(1802 - 1945)
Standard circulation coin: 26
Minh Mạng
(1820 - 1841)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 3
Nguyễn dynasty - Tiền
(1802 - 1945)
Standard circulation coin: 19
Nguyễn Phúc Ánh
(1790 - 1802)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 8
Nguyễn dynasty - Tiền
(1802 - 1945)
Standard circulation coin: 1
Cảnh Thịnh
(1792 - 1802)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 7
Quang Trung
(1788 - 1792)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 11
Lê Chiêu Thống
(1787 - 1789)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 3
Thái Đức
(1778 - 1788)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 9
Lê Hiển Tông
(1740 - 1786)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 45
Lê Dụ Tông
(1705 - 1729)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 3
Lê Thần Tông
(1649 - 1662)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 2
Lê Thế Tông
(1573 - 1599)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Lê dynasty - Tiền
(1428 - 1788)
Standard circulation coin: 1
Lê Cung Hoàng
(1522 - 1527)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Lê Chiêu Tông
(1516 - 1522)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Lê Tương Dực
(1510 - 1516)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Lê Uy Mục
(1505 - 1509)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Lê Hiến Tông
(1497 - 1504)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Lê Thánh Tông
(1460 - 1497)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 2
Lê Nghi Dân
(1459 - 1460)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Lê Nhân Tông
(1442 - 1459)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 3
Lê Thái Tông
(1433 - 1442)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 2
Lê Thái Tổ
(1428 - 1433)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Hồ Hán Thương
(1401 - 1407)
Hồ dynasty - Tiền
(1400 - 1407)
Standard circulation coin: 1
Trần Phế Đế
(1377 - 1388)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Trần Nghệ Tông
(1370 - 1372)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 2
Trần Dụ Tông
(1341 - 1369)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 13
Trần Minh Tông
(1314 - 1329)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 3
Trần Thánh Tông
(1258 - 1278)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 3
Trần Thái Tông
(1225 - 1258)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 7
Lý Cao Tông
(1176 - 1210)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 4
Lý Anh Tông
(1138 - 1175)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 2
Lý Nhân Tông
(1072 - 1127)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Lý Thái Tông
(1028 - 1054)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 2
Lý Thái Tổ
(1010 - 1028)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 2
Lê Đại Hành
(980 - 1005)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 2
Đinh Tiên Hoàng
(968 - 979)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 3
Hồ Quý Ly
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 2
–
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Former Le dynasty
(981 - 1010)
Standard circulation coin: 1
Lê dynasty - Tiền
(1428 - 1788)
Standard circulation coin: 6
Lê Nga Rebellion
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Lê Văn Khôi Revolt
(1833 - 1835)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 3
Lộc Bình Vương Rebellion
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Mac rebels
(1533 - 1548)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Ninh Xá Rebellion
(1739 - 1741)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Nông Văn Vân Uprising (Nung Văn Vân)
(1833 - 1835)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Democratic Republic
(1945 - 1976)
First northern đồng
(1946 - 1951)
Non-circulating coin: 1
Third northern đồng
(1959 - 1978)
Standard circulation coin: 3
–
First northern đồng
(1946 - 1951)
Standard circulation coin: 4
Second Republic
(1967 - 1976)
Military Revolutionary Council
(1963 - 1967)
Ngô Đình Diệm
(1955 - 1963)
Bảo Đại
(1949 - 1955)
–
Sử Thiên Thánh Rebellion
(1391 - 1392)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 2
French Protectorate
(1884 - 1945)
Trần Cảo Rebellion
(1516 - 1521)
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Trần Tuân Rebellion
Cash
(970 - 1868)
Standard circulation coin: 1
Socialist Republic
(1976 - 9999)
First new đồng
(1978 - 1985)
Standard circulation coin: 4
Coins
2 Xu
(1975)
Aluminium
0.9g
ø 18mm
No price or extra data is recorded for this coin, it may be rare and valuable.
50 Su
(1960)
Aluminium-magnesium (96.5% Aluminium, 3.5% Magnesium)
4g
ø 30.75mm
f
1,10
vf
2,20
xf
4,00
au
4,00
unc
4,00
1 Đồng
(1964)
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
4g
ø 22.5mm
g
0,15
vg
0,26
f
0,44
vf
0,70
xf
1,00
au
1,90
unc
2,10
1 Đồng
(1960)
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
3.6g
ø 22mm
g
0,39
vg
0,39
f
0,60
vf
1,10
xf
1,30
au
2,00
unc
2,00
5 Đồng
(1966)
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
4g
ø 24mm
g
0,15
vg
0,25
f
0,36
vf
0,71
xf
1,40
au
1,90
unc
2,00
10 Đồng
(1964)
Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
5.5g
ø 25.5mm
g
0,44
vg
0,50
f
0,50
vf
0,59
xf
1,20
au
1,40
unc
2,50
10 Su - Bảo Đại
(1953)
Essai
Aluminium
1.3g
ø 23mm
No price or extra data is recorded for this coin, it may be rare and valuable.
10 Su - Bảo Đại
(1953)
Piefort Essai
Aluminium
ø 23mm
No price or extra data is recorded for this coin, it may be rare and valuable.
20 Su - Bảo Đại
(1953)
Piefort Essai
Aluminium
ø 27mm
No price or extra data is recorded for this coin, it may be rare and valuable.
50 Xu - Bảo Đại
(1953)
Essai
Aluminium
3.5g
ø 31mm
No price or extra data is recorded for this coin, it may be rare and valuable.
50 Xu - Bảo Đại
(1953)
Piefort Essai
Aluminium
ø 31mm
No price or extra data is recorded for this coin, it may be rare and valuable.
50 Xu
(1963)
Pattern
Aluminium bronze
No price or extra data is recorded for this coin, it may be rare and valuable.
50 Xu
(1963)
Pattern
Copper-nickel
No price or extra data is recorded for this coin, it may be rare and valuable.
1 Đồng
(1964)
Pattern
Copper-nickel
No price or extra data is recorded for this coin, it may be rare and valuable.