Advanced search

Search precisely by measurements with your own tolerance and by time ranges. The sidebar filters stay active.

Weight
±
Diameter
±
Thickness
±
Mintage
Value

Market price per grade; matches if any grade falls within the range.

Grade

Coins with data in the selected grade; combined with value, the price is checked in that grade.

Collector
Loading…

Shows coins the selected member owns, wants or offers for swap.

Time range
Mint mark
Die axis
Striking technique
Loading…
Exclude coin type
Exclude material
Loading…
Reset
Filters
Country: Vietnam Vietnam
Remove all
Cẩm Giang Vương Rebellion Cẩm Giang Vương Rebellion
Cẩm Giang Vương Lê Sùng Rebellion (Le Minh Tong)
Cao Bằng Province Cao Bằng Province
Đàng Ngoài Đàng Ngoài
Đàng Trong Đàng Trong
Nguyễn Phúc Ánh (1790 - 1802)
Nguyễn Phúc Khoát (1738 - 1765)
Empire of Vietnam Empire of Vietnam
Bảo Đại (1949 - 1955)
Khải Định (1916 - 1925)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Duy Tân (1907 - 1916)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Thành Thái (1889 - 1907)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Non-circulating coin: 1
Đồng Khánh (1885 - 1889)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 2
Hàm Nghi (1884 - 1885)
Kiến Phúc (1883 - 1884)
Tự Đức (1847 - 1883)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 43
Thiệu Trị (1841 - 1847)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 26
Minh Mạng (1820 - 1841)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 19
Nguyễn Phúc Ánh (1790 - 1802)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Cảnh Thịnh (1792 - 1802)
Quang Trung (1788 - 1792)
Lê Chiêu Thống (1787 - 1789)
Thái Đức (1778 - 1788)
Lê Hiển Tông (1740 - 1786)
Lê Dụ Tông (1705 - 1729)
Lê Thần Tông (1649 - 1662)
Lê Thế Tông (1573 - 1599)
Lê dynasty - Tiền (1428 - 1788) Standard circulation coin: 1
Lê Cung Hoàng (1522 - 1527)
Lê Chiêu Tông (1516 - 1522)
Lê Tương Dực (1510 - 1516)
Lê Uy Mục (1505 - 1509)
Lê Hiến Tông (1497 - 1504)
Lê Thánh Tông (1460 - 1497)
Lê Nghi Dân (1459 - 1460)
Lê Nhân Tông (1442 - 1459)
Lê Thái Tông (1433 - 1442)
Lê Thái Tổ (1428 - 1433)
Hồ Hán Thương (1401 - 1407)
Hồ dynasty - Tiền (1400 - 1407) Standard circulation coin: 1
Trần Phế Đế (1377 - 1388)
Trần Nghệ Tông (1370 - 1372)
Trần Dụ Tông (1341 - 1369)
Trần Minh Tông (1314 - 1329)
Trần Thánh Tông (1258 - 1278)
Trần Thái Tông (1225 - 1258)
Lý Cao Tông (1176 - 1210)
Lý Anh Tông (1138 - 1175)
Lý Nhân Tông (1072 - 1127)
Lý Thái Tông (1028 - 1054)
Lý Thái Tổ (1010 - 1028)
Lê Đại Hành (980 - 1005)
Đinh Tiên Hoàng (968 - 979)
Hồ Quý Ly
Former Le dynasty (981 - 1010) Standard circulation coin: 1
Lê dynasty - Tiền (1428 - 1788) Standard circulation coin: 6
French Cochinchina French Cochinchina
Third Republic (1870 - 1940)
Cash (970 - 1868) Pattern: 1
Lê Nga Rebellion Lê Nga Rebellion
Lê Nga Rebellion
Lê Văn Khôi Rebellion Lê Văn Khôi Rebellion
Lê Văn Khôi Revolt (1833 - 1835)
Lộc Bình Vương Rebellion Lộc Bình Vương Rebellion
Lộc Bình Vương Rebellion
Mạc rebels Mạc rebels
Mac rebels (1533 - 1548)
Ninh Xá Rebellion Ninh Xá Rebellion
Ninh Xá Rebellion (1739 - 1741)
Nông Văn Vân Rebellion Nông Văn Vân Rebellion
Nông Văn Vân Uprising (Nung Văn Vân) (1833 - 1835)
North Vietnam North Vietnam
Democratic Republic (1945 - 1976)
First northern đồng (1946 - 1951) Non-circulating coin: 1
Third northern đồng (1959 - 1978) Standard circulation coin: 3
First northern đồng (1946 - 1951) Standard circulation coin: 4
South Vietnam South Vietnam
Second Republic (1967 - 1976)
Military Revolutionary Council (1963 - 1967)
Southern đồng (1953 - 1975) Pattern: 1 Standard circulation coin: 3
Ngô Đình Diệm (1955 - 1963)
Southern đồng (1953 - 1975) Pattern: 2 Standard circulation coin: 3
Bảo Đại (1949 - 1955)
Southern đồng (1953 - 1975) Pattern: 6 Standard circulation coin: 3
Southern "liberation" đồng (1975 - 1978) Non-circulating coin: 1 Standard circulation coin: 3
Sử Thiên Thánh Rebellion Sử Thiên Thánh Rebellion
Sử Thiên Thánh Rebellion (1391 - 1392)
Tonkin Tonkin
French Protectorate (1884 - 1945)
French Indochinese piastre (1884 - 1945) Pattern: 2 Standard circulation coin: 1
Trần Cảo Rebellion Trần Cảo Rebellion
Trần Cảo Rebellion (1516 - 1521)
Trần Tuân Rebellion Trần Tuân Rebellion
Trần Tuân Rebellion
Vietnam Vietnam
Socialist Republic (1976 - 9999)
First new đồng (1978 - 1985) Standard circulation coin: 4

Coins

Obverse Reverse
1 Đồng (1971)
FAO
Aluminium 1.2g ø 22.5mm
vg 0,11 f 0,36 vf 0,81 xf 1,10 au 1,70 unc 1,70
Obverse Reverse
10 Đồng (1974)
FAO
Brass plated steel 4.39g ø 24mm
vg 0,59 f 0,59 vf 1,40 xf 1,40 au 1,60 unc 2,10
Obverse Reverse
20 Đồng (1968)
FAO
Nickel clad steel 9g ø 30mm
vf 3,30 xf 4,80 au 5,20 unc 5,20
Obverse Reverse
1⁄600 Piastre (1905)
Essai
Zinc 2.4g ø 25mm
Obverse Reverse
1⁄600 Piastre (1905)
Piedfort Essai
Zinc 5.01g ø 25mm
Obverse Reverse
200 Đồng (2003)
Nickel plated steel 3.2g ø 20mm
vg 0,07 f 0,33 vf 0,42 xf 0,54 au 0,72 unc 0,87
Obverse Reverse
500 Đồng (2003)
Nickel plated steel 4.5g ø 22mm
g 0,10 vg 0,48 f 0,48 vf 0,54 xf 0,54 au 1,10 unc 1,10
Obverse Reverse
1000 Đồng (2003)
Brass plated steel 3.8g ø 19mm
vg 0,42 f 0,44 vf 0,49 xf 0,69 au 0,74 unc 1,40
Obverse Reverse
2000 Đồng (2003)
Brass plated steel 5.1g ø 23.5mm
g 0,28 vg 0,54 f 0,54 vf 0,65 xf 0,85 au 1,40 unc 1,60
Obverse Reverse
5000 Đồng (2003)
Copper-aluminium-nickel (92% Copper, 6% Aluminium, 2% Nickel) 7.7g ø 25.5mm
vg 0,60 f 0,60 vf 0,75 xf 1,10 au 1,10 unc 1,60
Obverse Reverse
5 Đồng (1989)
Phoenix; Silver issue
Silver (.900) 8.77g ø 27mm
Obverse Reverse
5 Đồng (1989)
Phoenix
Brass 8.5g ø 27mm
Obverse Reverse
10 Đồng (1986)
Water Buffalo
Copper-nickel 11.3g ø 30mm
Obverse Reverse
10 Đồng (1990)
Crested Gibbons
Copper-nickel 11.3g ø 30mm
unc 8,40
Obverse Reverse
10 Đồng (1996)
FAO - World Food Summit
Copper-nickel 25.9g ø 38mm
unc 12,00
Obverse Reverse
10 Đồng (1987)
Orangutan
Copper-nickel 11.5g ø 30mm
au 8,70 unc 11,00
Obverse Reverse
10 Đồng (1986)
Elephant
Copper-nickel 11.3g ø 30mm
Obverse Reverse
10 Đồng (1989)
World Cup Italy 1990
Copper-nickel 11.3g ø 30mm
unc 27,00
Obverse Reverse
10 Đồng (1993)
Diplodocus
Copper-nickel 12.7g ø 32.8mm
unc 54,00
Obverse Reverse
10 Đồng (1988)
Dragon Ship
Copper-nickel 11.31g ø 30mm
unc 12,00
Obverse Reverse
10 Đồng (1989)
Pagoda
Brass 11g ø 29mm
Obverse Reverse
10 Đồng (1992)
World Cup USA 1994
Copper 29.73g ø 37.8mm
Obverse Reverse
10 Đồng (1986)
Peacock
Copper-nickel 11.3g ø 30mm