Results: 14

Advanced search

Weight z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Diameter z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Thickness z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Value z.B. 50 – 500 €
Time range z.B. 1980 – 1992
Mintage z.B. 0 – 100.000
Grade
Mint mark e.g. A, D, СПБ
Die axis
Striking technique
Search technique, e.g. Milled
Loading…
Collector
Search member
Loading…
Exclude coin type
Exclude material
Search and add a material
Loading…
Reset
Filters
Country: Empire of Vietnam Empire of Vietnam
Remove all
Cẩm Giang Vương Rebellion Cẩm Giang Vương Rebellion
Cẩm Giang Vương Lê Sùng Rebellion (Le Minh Tong)
Cao Bằng Province Cao Bằng Province
Đàng Ngoài Đàng Ngoài
Đàng Trong Đàng Trong
Nguyễn Phúc Ánh (1790 - 1802)
Nguyễn Phúc Khoát (1738 - 1765)
Empire of Vietnam Empire of Vietnam
Bảo Đại (1949 - 1955)
Khải Định (1916 - 1925)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Duy Tân (1907 - 1916)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Thành Thái (1889 - 1907)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Non-circulating coin: 1
Đồng Khánh (1885 - 1889)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 2
Hàm Nghi (1884 - 1885)
Kiến Phúc (1883 - 1884)
Tự Đức (1847 - 1883)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 43
Thiệu Trị (1841 - 1847)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 26
Minh Mạng (1820 - 1841)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 19
Nguyễn Phúc Ánh (1790 - 1802)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Cảnh Thịnh (1792 - 1802)
Quang Trung (1788 - 1792)
Lê Chiêu Thống (1787 - 1789)
Thái Đức (1778 - 1788)
Lê Hiển Tông (1740 - 1786)
Lê Dụ Tông (1705 - 1729)
Lê Thần Tông (1649 - 1662)
Lê Thế Tông (1573 - 1599)
Lê dynasty - Tiền (1428 - 1788) Standard circulation coin: 1
Lê Cung Hoàng (1522 - 1527)
Lê Chiêu Tông (1516 - 1522)
Lê Tương Dực (1510 - 1516)
Lê Uy Mục (1505 - 1509)
Lê Hiến Tông (1497 - 1504)
Lê Thánh Tông (1460 - 1497)
Lê Nghi Dân (1459 - 1460)
Lê Nhân Tông (1442 - 1459)
Lê Thái Tông (1433 - 1442)
Lê Thái Tổ (1428 - 1433)
Hồ Hán Thương (1401 - 1407)
Hồ dynasty - Tiền (1400 - 1407) Standard circulation coin: 1
Trần Phế Đế (1377 - 1388)
Trần Nghệ Tông (1370 - 1372)
Trần Dụ Tông (1341 - 1369)
Trần Minh Tông (1314 - 1329)
Trần Thánh Tông (1258 - 1278)
Trần Thái Tông (1225 - 1258)
Lý Cao Tông (1176 - 1210)
Lý Anh Tông (1138 - 1175)
Lý Nhân Tông (1072 - 1127)
Lý Thái Tông (1028 - 1054)
Lý Thái Tổ (1010 - 1028)
Lê Đại Hành (980 - 1005)
Đinh Tiên Hoàng (968 - 979)
Hồ Quý Ly
Former Le dynasty (981 - 1010) Standard circulation coin: 1
Lê dynasty - Tiền (1428 - 1788) Standard circulation coin: 6
Lê Nga Rebellion Lê Nga Rebellion
Lê Nga Rebellion
Lê Văn Khôi Rebellion Lê Văn Khôi Rebellion
Lê Văn Khôi Revolt (1833 - 1835)
Lộc Bình Vương Rebellion Lộc Bình Vương Rebellion
Lộc Bình Vương Rebellion
Mạc rebels Mạc rebels
Mac rebels (1533 - 1548)
Ninh Xá Rebellion Ninh Xá Rebellion
Ninh Xá Rebellion (1739 - 1741)
Nông Văn Vân Rebellion Nông Văn Vân Rebellion
Nông Văn Vân Uprising (Nung Văn Vân) (1833 - 1835)
Sử Thiên Thánh Rebellion Sử Thiên Thánh Rebellion
Sử Thiên Thánh Rebellion (1391 - 1392)
Trần Cảo Rebellion Trần Cảo Rebellion
Trần Cảo Rebellion (1516 - 1521)
Trần Tuân Rebellion Trần Tuân Rebellion
Trần Tuân Rebellion

Coins

Obverse Reverse
1 Cash - Thái Đức (1778–1788)
Thông Bảo; with Vạn Tuế
Copper 2.8g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Quang Trung (1788–1792)
Thông Bảo
Copper 2.3g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Quang Trung (1788–1792)
Đại Bảo
Copper 2.3g ø 25mm
Obverse Reverse
1 Cash - Quang Trung (1788–1792)
Thông Bảo; with dot
Copper 1.9g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Quang Trung (1788–1792)
Thông Bảo; with crescent
Copper 2.67g ø 25mm
Obverse Reverse
1 Cash - Quang Trung (1788–1792)
Thông Bảo; with double rim
Copper 1.9g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Quang Trung (1788–1792)
Thông Bảo; with An Nam
Copper 3.5g ø 25mm
Obverse Reverse
1 Cash - Gia Long (1802–1820)
Thông Bảo; with double rim
Brass 2g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Gia Long (1802–1820)
Thông Bảo; with crescent and dot
Brass 2.3g ø 24mm
vf 3,60
Obverse Reverse
1 Cash - Tự Đức (1848–1871)
Thông Bảo; zinc; Hà Nội
Zinc 2.3g ø 23mm
Obverse Reverse
1 Cash - Tự Đức (1848–1871)
Thông Bảo; zinc; Hà Nội
Zinc 2.3g ø 23mm
Obverse Reverse
1 Cash - Tự Đức (1848–1871)
Thông Bảo; zinc; Sơn Tây
Zinc 2.8g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Thông Bảo; Kinh
Copper 3g ø 25mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Thông Bảo; Bắc
Copper 4.02g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Thông Bảo; Thái
Copper 4.02g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Thông Bảo; Công
Copper 3.6g ø 25mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Thông Bảo; Tây
Copper 2.9g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Thông Bảo; Sơn Nam
Copper 2.5g ø 23mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Thông Bảo; Regular script; contracted Bảo
Copper 3.3g ø 25mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Vĩnh Bảo
Copper 2.7g ø 23mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Chính Bảo
Copper 2.5g ø 25mm