Results: 177

Advanced search

Weight z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Diameter z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Thickness z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Value z.B. 50 – 500 €
Time range z.B. 1980 – 1992
Mintage z.B. 0 – 100.000
Grade
Mint mark e.g. A, D, СПБ
Die axis
Striking technique
Search technique, e.g. Milled
Loading…
Collector
Search member
Loading…
Exclude coin type
Exclude material
Search and add a material
Loading…
Reset
Filters
Currency: Cash (970 – 1868)
Remove all
? ?
1 Cash - Bảo Hưng (1801–1802)
Thông Bảo
Copper 1.56g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Thuận Thiên (1010–1028)
Đại Bảo
Copper ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Thuận Thiên (1010–1028)
Đại Bảo; with Nguyệt
Copper 3.85g ø 25mm
Obverse Reverse
1 Cash - Càn Phù (1039–1041)
Nguyên Bảo
Copper 2.4g ø 23mm
Obverse Reverse
1 Cash - Trị Bình (1205–1210)
Nguyên Bảo; with reverse rim
Copper 2.56g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Trị Bình (1205–1210)
Nguyên Bảo; without reverse rim
Copper 3.95g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Nguyên Phong (1251–1258)
Thông Bảo; Regular script
Copper 3.21g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Thiệu Phong (1341–1357)
Nguyên Bảo
Copper 2.76g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Minh Đạo (1042–1043)
Nguyên Bảo
Copper 2.77g ø 23mm
? ?
1 Cash - Thiên Phù (1120–1127)
Thông Bảo
Copper 2.67g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thiên Cảm (1174–1175)
Nguyên Bảo
Copper 2.28g ø 22mm
Obverse Reverse
1 Cash - Thiên Phúc (986–1005)
Trấn Bảo
Copper 2.68g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thiên Tư (1186–1201)
Nguyên Bảo
Copper 3.9g ø 25mm
? ?
1 Cash - Thiên Tư (1186–1201)
Nguyên Bảo; with Nhất
Copper 3.8g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thiên Cảm (1174–1175)
Nguyên Bảo; with Càn Vương
Copper 2.41g ø 22mm
Obverse Reverse
1 Cash - Kiến Trung (1226–1232)
Thông Bảo
Copper 3.01g ø 24mm
? ?
1 Cash - Trần Nguyên (7)
Thông Bảo; with Bảy
Copper 2.61g ø 25mm
? ?
1 Cash - Chính Bình (1232–1251)
Thông Bảo
Copper 3.05g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thiệu Long (1258–1272)
Thông Bảo
Copper 2.21g ø 25mm
? ?
1 Cash - Hoàng Trần (1273–1278)
Thông Bảo
Copper 3.81g ø 24mm
? ?
1 Cash - Hoàng Trần (1273–1278)
Nguyên Bảo
Copper 3.3g ø 25mm
? ?
1 Cash - Khai Thái (1324–1329)
Nguyên Bảo; Regular script
Copper 4.01g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Thông Bảo; Regular script
Copper 3.9g ø 23mm