Advanced search

Search precisely by measurements with your own tolerance and by time ranges. The sidebar filters stay active.

Weight
±
Diameter
±
Thickness
±
Mintage
Value

Market price per grade; matches if any grade falls within the range.

Grade

Coins with data in the selected grade; combined with value, the price is checked in that grade.

Collector
Loading…

Shows coins the selected member owns, wants or offers for swap.

Time range
Mint mark
Die axis
Striking technique
Loading…
Exclude coin type
Exclude material
Loading…
Reset
Filters
Currency: Cash (970 – 1868)
Remove all
Empire of Vietnam Empire of Vietnam
Bảo Đại (1949 - 1955)
Duy Tân (1907 - 1916)
Thành Thái (1889 - 1907)
Đồng Khánh (1885 - 1889)
Tự Đức (1847 - 1883)
Thiệu Trị (1841 - 1847)
Minh Mạng (1820 - 1841)
Cảnh Thịnh (1792 - 1802)
Nguyễn Phúc Ánh (1790 - 1802)
Quang Trung (1788 - 1792)
Lê Chiêu Thống (1787 - 1789)
Thái Đức (1778 - 1788)
Lê Hiển Tông (1740 - 1786)
Lê Dụ Tông (1705 - 1729)
Lê Thần Tông (1649 - 1662)
Lê Thế Tông (1573 - 1599)
Lê Cung Hoàng (1522 - 1527)
Lê Chiêu Tông (1516 - 1522)
Lê Tương Dực (1510 - 1516)
Lê Uy Mục (1505 - 1509)
Lê Hiến Tông (1497 - 1504)
Lê Thánh Tông (1460 - 1497)
Lê Nghi Dân (1459 - 1460)
Lê Nhân Tông (1442 - 1459)
Lê Thái Tông (1433 - 1442)
Lê Thái Tổ (1428 - 1433)
Trần Phế Đế (1377 - 1388)
Trần Nghệ Tông (1370 - 1372)
Trần Dụ Tông (1341 - 1369)
Trần Minh Tông (1314 - 1329)
Trần Thánh Tông (1258 - 1278)
Trần Thái Tông (1225 - 1258)
Lý Cao Tông (1176 - 1210)
Lý Anh Tông (1138 - 1175)
Lý Nhân Tông (1072 - 1127)
Lý Thái Tông (1028 - 1054)
Lý Thái Tổ (1010 - 1028)
Lê Đại Hành (980 - 1005)
Đinh Tiên Hoàng (968 - 979)
Hồ Quý Ly

Coins

Obverse Reverse
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Nguyên Bảo; Regular script; read standard
Copper 3.23g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thiệu Khánh (1370–1372)
Thông Bảo; Regular script
Copper 4.2g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Nguyên Phong (1251–1258)
Thông Bảo; Running script
Copper 3.23g ø 24mm
? ?
1 Cash - Khai Thái (1324–1329)
Nguyên Bảo; Clerical script
Copper 5.04g ø 25mm
? ?
1 Cash - Khai Thái (1324–1329)
Nguyên Bảo; with Trần
Copper 3.42g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Thiệu Phong (1341–1357)
Thông Bảo
Copper 3.23g ø 24mm
? ?
? ?
1 Cash - Thiệu Phong (1341–1357)
Nguyên Bảo; with Trần
Copper 3.05g ø 24mm
? ?
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Thông Bảo; Grass script; read standard
Copper 3.45g ø 23mm
Obverse Reverse
1 Cash - Đại Hòa (1443–1453)
Thông Bảo
Copper 4.26g ø 25mm
Obverse Reverse
1 Cash - Tự Đức (1848–1871)
Thông Bảo; zinc
Zinc 2.28g ø 23mm
f 12,00
? ?
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Nguyên Bảo; Regular script; read clockwise
Copper 3.23g ø 24mm
? ?
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Nguyên Bảo; Grass script
Copper 3.02g ø 23mm
? ?
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Thông Bảo; Seal script
Copper 2.56g ø 23mm
? ?
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Thông Bảo; Clerical script
Copper 2.76g ø 23mm
? ?
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Thông Bảo; Grass script; read clockwise
Copper 2.9g ø 23mm
? ?
1 Cash - Thiệu Khánh (1370–1372)
Thông Bảo; Clerical script
Copper 3.56g ø 23mm
? ?
1 Cash - Xương Phù (1377–1388)
Thông Bảo
Copper 3.47g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Thiệu Trị (1841–1847)
Thông Bảo; zinc
Zinc 2.2g ø 24mm