Results: 1

Advanced search

Weight z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Diameter z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Thickness z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Value z.B. 50 – 500 €
Time range z.B. 1980 – 1992
Mintage z.B. 0 – 100.000
Grade
Mint mark e.g. A, D, СПБ
Die axis
Striking technique
Search technique, e.g. Milled
Loading…
Collector
Search member
Loading…
Exclude coin type
Exclude material
Search and add a material
Loading…
Reset
Filters
Currency: Nguyễn dynasty - Tiền (1802 – 1945)
Remove all
Empire of Vietnam Empire of Vietnam
Khải Định (1916 - 1925)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Duy Tân (1907 - 1916)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Thành Thái (1889 - 1907)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Non-circulating coin: 1
Đồng Khánh (1885 - 1889)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 2
Tự Đức (1847 - 1883)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 43
Thiệu Trị (1841 - 1847)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 26
Minh Mạng (1820 - 1841)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 19
Nguyễn Phúc Ánh (1790 - 1802)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1

Coins

Obverse Reverse
7 Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Gold 26.8g
Obverse Reverse
7 Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Gold 26.42g ø 40mm
Obverse Reverse
7 Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Gold 26.77g ø 37mm
Obverse Reverse
8 Tiền - Duy Tân (1908)
Gold 28.15g ø 35mm
Obverse Reverse
9 Tien - Tự Đức (1848–1883)
Silver 34.2g
Obverse Reverse
1 Lang - Thiệu Trị (1841–1847)
Silver 38.19g ø 63mm
Obverse Reverse
1 Lang - Tự Đức (1860)
Silver
Obverse Reverse
1 Lang - Minh Mạng (1820–1841)
Gold (.820) 36.49g
Obverse Reverse
1 Lang - Gia Long (1802–1820)
Silver 37.94g
Obverse Reverse
1 Lang - Tự Đức (1848–1883)
Gold 37.85g ø 63mm
Obverse Reverse
1 Lang - Tự Đức (1848–1883)
Gold 37.4g
Obverse Reverse
1 Lang - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 38.12g ø 64mm
Obverse Reverse
1 Lang - Đồng Khánh (1885–1889)
Gold 37.59g ø 65mm
Obverse Reverse
1 Lang - Tự Đức (1848–1883)
Gold 37.88g ø 48mm
Obverse Reverse
10 Lang - Tự Đức (1848–1883)
Gold (.900) 363g
Obverse Reverse
3 Quan - Tự Đức (1848–1883)
Silver
Obverse Reverse
2 Tiền - Thành Thái (1889–1907)
Gold (.585) 7.7g ø 28.2mm