Результаты: 482

Расширенный поиск

Вес z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Диаметр z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Толщина z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Стоимость z.B. 50 – 500 €
Период z.B. 1980 – 1992
Тираж z.B. 0 – 100.000
Сохранность
Знак монетного двора напр. A, D, СПБ
Соотношение сторон
Техника чеканки
Поиск техники, напр. Milled
Загрузка…
Коллекционер
Поиск участника
Загрузка…
Исключить тип монеты
Исключить металл
Найти и добавить металл
Загрузка…
Фильтры
Страна: Вьетнам Вьетнам
Удалить все
Год Номинал Тематика
2006 10000? 10 000 Đồng (One Pillar Pagoda)
2004 100? 100 Đồng (Summer Olympics Athens 2004 - Badminton)
2004 100? 100 Đồng (Summer Olympics Athens 2004)
2004 10000? 10 000 Đồng (Buffy-headed marmoset)
2004 10000D 10 000 Dongs (Year of the Monkey)
2004 10000? 10 000 Đồng (Girl playing music)
2003 200? 200 Đồng
2003 500? 500 Đồng
2003 1000? 1000 Đồng
2003 1000? 1000 Đồng (Year of the Goat)
2003 2000? 2000 Đồng
2003 5000? 5000 Đồng
2003 10000? 10 000 Đồng (Year of the Goat)
2003 10000? 10 000 Đồng (Year of the Goat)
2002 1000? 1000 Đồng (Year of the Horse)
2002 5000? 5000 Đồng (Year of the Horse)
2002 10000? 10 000 Đồng (Year of the Horse)
2001 5000? 5000 Đồng (Year of the Snake)
2001 10000? 10 000 Đồng (Year of the Snake)
2001 10000? 10 000 Đồng (Year of the Snake, Coloured)
2001 10000? 10 000 Đồng (Year of the Snake; with hologram)
2000 100? 100 Đồng (Summer Olympics Sydney 2000)
2000 5000? 5000 Đồng (Year of the Dragon)
2000 10000? 10 000 Đồng (Year of the Dragon; Sovereign)
2000 10000? 10 000 Đồng (Year of the Dragon; Legendary)
2000 10000? 10 000 Đồng (Year of the Dragon; Mythical)
2000 20000? 20 000 Đồng (Year of the Dragon, 2000)
2000 50000? 50 000 Đồng (Year of the Dragon, 2000)
1998 100? 100 Đồng (Summer Olympics Sydney 2000)
1997 100? 100 Đồng (UNICEF)
1996 10? 10 Đồng (FAO - World Food Summit)
1996 100? 100 Đồng (FAO - World Food Summit)
1996 100? 100 Đồng (Caracal)
1995 100? 100 Đồng (Summer Olympics Atlanta 1996)
1994 100? 100 Đồng (Edaphosaurus)
1994 100? 100 Đồng (Gallimimus)
1993 10? 10 Đồng (Diplodocus)
1993 100? 100 Đồng (Rhamphorhynchus)
1993 100? 100 Đồng (Elephant)
1992 10? 10 Đồng (World Cup USA 1994)
1992 100? 100 Đồng (World Cup USA 1994)
1991 10? 10 Đồng (SS Savannah)
1991 100? 100 Đồng (Savannah)
1991 100? 100 Đồng (World Cup USA 1994)
1990 10? 10 Đồng (Crested Gibbons)
1990 100? 100 Đồng (Winter Olympics Albertville 1992)
1989 5? 5 Đồng (Phoenix; Silver issue)
1989 5? 5 Đồng (Phoenix)
1989 10? 10 Đồng (World Cup Italy 1990)
1989 10? 10 Đồng (Pagoda)

Монеты

Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Tống Bảo; Thượng
Copper 2.93g ø 24mm
? ?
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Tống Bảo; Thái Nguyên
Copper 3.02g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Tống Bảo; with strange characters
Copper 3.32g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Thông Bảo; Seal script; with crescent
Copper 3.41g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Thông Bảo; Seal script; with line
Copper 3.23g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Vĩnh Thọ (1658–1662)
Thông Bảo; Running script
Copper 3.04g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Bảo Thái (1720–1729)
Thông Bảo
Copper 2.54g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Bảo Thái (1720–1729)
Thông Bảo; with crescent and dot
Copper 2.62g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Thiệu Thánh Nguyên Bảo (1695–1725)
Thiệu Phù Thủ
Copper 2.6g ø 23.2mm
Аверс Реверс
1 Cash - Càn Long (1788–1789)
Thông Bảo; with An Nam
Brass ø 23.8mm
Аверс Реверс
10 Cash - Đồng Khánh (1885–1888)
Thông Bảo
Brass 5.19g ø 27mm
Аверс Реверс
10 Cash - Bảo Đại (1932–1946)
Thông Bảo
Brass 3.83g ø 26mm
? ?
1 Cash - Tự Đức (1870)
Thông Bảo; pattern; brass
Brass 4.82g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Văn - An Phap (1414–1428)
Bronze 1.3g ø 20.5mm
Аверс Реверс
1 Văn - Nguyên Phù (1600)
imitation coinage
Copper 1.3g ø 20mm