Монеты страны Вьетнам по периодам

В каталоге 479 типов монет страны Вьетнам. Они охватывают период с 7 по 2006.

Результаты: 482

Расширенный поиск

Вес z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Диаметр z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Толщина z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Стоимость z.B. 50 – 500 €
Период z.B. 1980 – 1992
Тираж z.B. 0 – 100.000
Сохранность
Знак монетного двора напр. A, D, СПБ
Соотношение сторон
Техника чеканки
Поиск техники, напр. Milled
Загрузка…
Коллекционер
Поиск участника
Загрузка…
Исключить тип монеты
Исключить металл
Найти и добавить металл
Загрузка…
Фильтры
Страна: Вьетнам Вьетнам
Удалить все
Год Номинал Тематика
1205 1C 1 Cash - Trị Bình (Nguyên Bảo; without reverse rim)
1205 1C 1 Cash - Hàm Bình (Nguyên Bảo; private issue?)
1186 1V 1 Văn - Thiên Tư (Private issue?)
1186 1C 1 Cash - Thiên Tư (Nguyên Bảo)
1186 1C 1 Cash - Thiên Tư (Nguyên Bảo; with Nhất)
1174 1V 1 Văn - Chính Long (seal script; private issue)
1174 1V 1 Văn - Chính Long (regular script; private issue)
1174 1C 1 Cash - Thiên Cảm (Nguyên Bảo)
1174 1C 1 Cash - Thiên Cảm (Nguyên Bảo; with Càn Vương)
1140 1V 1 Văn - Đại Định (Private issue?)
1140 1V 1 Văn - Đại Định (no rim; private issue?)
1140 1V 1 Văn - Đại Định (different character distribution; private issue?)
1120 1C 1 Cash - Thiên Phù (Nguyên Bảo; private issue?)
1120 1C 1 Cash - Thiên Phù (Thông Bảo)
1042 1C 1 Cash - Minh Đạo (Nguyên Bảo)
1039 1C 1 Cash - Càn Phù (Nguyên Bảo)
1010 1C 1 Cash - Thuận Thiên (Đại Bảo)
1010 1C 1 Cash - Thuận Thiên (Đại Bảo; with Nguyệt)
986 1C 1 Cash - Thiên Phúc (Trấn Bảo; with Lê)
986 1C 1 Cash - Thiên Phúc (Trấn Bảo)
970 1C 1 Cash - Đại Bình (Hưng Bảo)
970 1C 1 Cash - Đại Bình (Hưng Bảo; with Đinh)
0 1V 1 Văn - Tường Thánh (imitation coinage)
0 1V 1 Văn - Đại Hòa (imitation coinage)
0 1V 1 Văn - Tường Nguyên (imitation coinage)
0 NHTB Nguyên Hựu Thông Bảo
0 1V 1 Văn - Thiên Minh
0 1V 1 Văn - Lập Nguyên (Unofficial coin)
0 1V 1 Văn - Chính Hòa (Unofficial coin)
0 1V 1 Văn - Thái Hoá (Unofficial coin)
0 1V 1 Văn - Thiên Thánh Nguyên Bảo (Unofficial coin)
0 1V 1 Văn - Hoàng Tống Thông Bảo (Unofficial coin)

Монеты

Аверс Реверс
Сапекес (1879–1898)
Bronze 2g ø 20mm
f 6,00 vf 11,00 xf 22,00 au 57,00 unc 130,00
Аверс Реверс
1 Cent (1879–1885)
Bronze 10g ø 31mm
f 5,40–11,00 vf 12,00–27,00 xf 21,00–27,00
Аверс Реверс
10 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 2.7216g ø 19mm
vf 39,00 xf 100,00 au 160,00 unc 1.200,00
Аверс Реверс
20 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 5.4431g ø 26mm
xf 240,00
Аверс Реверс
50 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 13.607g ø 29mm
unc 5.900,00
Аверс Реверс
1 Piastre (1885)
Silver (.900) 21.2156g ø 39mm
Аверс Реверс
Sapèque (1879)
Essai; With hole; "ESSAI"
Bronze 2.1g ø 20mm
Аверс Реверс
Sapèque (1878)
Pattern; With Date
Bronze 2g ø 20mm
Аверс Реверс
Sapèque (1878)
Essai; Without date
Bronze 2g ø 20mm
Аверс Реверс
Sapèque (1879)
Essai; No hole; with "ESSAI"
Bronze 2g ø 20mm
Аверс Реверс
Sapèque (1879)
Essai; No hole; without "ESSAI"
Bronze 2.3g ø 20mm
Аверс Реверс
1 Cent (1879)
Piedfort Pattern
Bronze 10g ø 31mm
Аверс Реверс
50 Cents (1879)
Pattern
Silver (.900) 13.6078g ø 29mm
Аверс Реверс
1 Cash - Tự Đức (1870)
Thông Bảo; pattern; copper
Copper 3.85g ø 24mm
Аверс Реверс
5 Они (1946)
Мятежное коммунистическое государство
Aluminium 2.5g ø 27mm
vg 5,40 f 5,40 vf 9,00 xf 12,00 au 30,00 unc 44,00–110,00
Аверс Реверс
1 донг (1946)
Мятежное коммунистическое государство
Aluminium 4.84g ø 33mm
f 9,80 vf 15,00 xf 22,00 au 23,00 unc 200,00
Аверс Реверс
2 Đồng (1946)
Rebel Communist State
Bronze 10.5g ø 30mm
f 11,00 vf 23,00 xf 39,00 au 130,00
Аверс Реверс
20 Việt (1948)
Gold (.900) 8.325g ø 21mm