Монеты страны Вьетнам по периодам

В каталоге 479 типов монет страны Вьетнам. Они охватывают период с 7 по 2006.

Результаты: 482

Расширенный поиск

Вес z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Диаметр z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Толщина z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Стоимость z.B. 50 – 500 €
Период z.B. 1980 – 1992
Тираж z.B. 0 – 100.000
Сохранность
Знак монетного двора напр. A, D, СПБ
Соотношение сторон
Техника чеканки
Поиск техники, напр. Milled
Загрузка…
Коллекционер
Поиск участника
Загрузка…
Исключить тип монеты
Исключить металл
Найти и добавить металл
Загрузка…
Фильтры
Страна: Вьетнам Вьетнам
Удалить все
Год Номинал Тематика
1958 5X 5 Xu
1953 10S 10 Su - Bảo Đại
1953 10S 10 Su - Bảo Đại (Essai)
1953 10S 10 Su - Bảo Đại (Piefort Essai)
1953 20S 20 Su - Bảo Đại
1953 20S 20 Su - Bảo Đại (Essai)
1953 20S 20 Su - Bảo Đại (Piefort Essai)
1953 50X 50 Xu - Bảo Đại
1953 50X 50 Xu - Bảo Đại (Essai)
1953 50X 50 Xu - Bảo Đại (Piefort Essai)
1948 20V 20 Việt
1946 5H 5 Hao (Rebel Communist State)
1946 1? 1 Đồng (Rebel Communist State)
1946 2? 2 Đồng (Rebel Communist State)
1945 20X 20 Xu (Rebel Communist State)
1933 1C 1 Cash - Bảo Đại (Thông Bảo; struck)
1932 10C 10 Cash - Bảo Đại (Thông Bảo)
1925 1C 1 Cash - Bảo Đại (Thông Bảo; cast)
1922 1L 1 Lang - Khải Định (Silver bar)
1920 1C 1 Cash - Khải Định (Thông Bảo; struck)
1919 1L 1 Lang - Khải Định (Silver bar)
1916 1C 1 Cash - Khải Định (Thông Bảo; cast)
1908 8T 8 Tiền - Duy Tân
1907 10C 10 Cash - Duy Tân (Thông Bảo)
1905 1P 1⁄600 Piastre
1905 1P 1⁄600 Piastre (Essai)
1905 1P 1⁄600 Piastre (Piedfort Essai)
1898 S Sapèque
1893 10C 10 Cash - Thành Thái (Thông Bảo)
1889 1C 1 Cash - Thành Thái (Thông Bảo)
1889 2T 2 Tiền - Thành Thái
1887 S Sapèque
1885 S Sapèque
1885 1C 1 Cent
1885 1C 1 Cash - Đồng Khánh (Thông Bảo)
1885 1P 1 Piastre
1885 5T 5 Tiền - Đồng Khánh
1885 10C 10 Cents
1885 10C 10 Cash - Đồng Khánh (Thông Bảo)
1885 1L 1 Lang - Đồng Khánh
1885 20C 20 Cents
1885 50C 50 Cents
1884 6V 6 Văn - Hàm Nghi (Thông Bảo; with value)
1884 6V 6 Văn - Hàm Nghi (Thông Bảo; without value)
1884 1C 1 Cent
1884 1P 1 Piastre (Pattern)
1884 10C 10 Cents
1884 20C 20 Cents
1884 50C 50 Cents
1883 6V 6 Văn - Kiến Phúc (Thông Bả; pattern; zinc)

Монеты

Аверс Реверс
Сапекес (1879–1898)
Bronze 2g ø 20mm
f 6,00 vf 11,00 xf 22,00 au 57,00 unc 130,00
Аверс Реверс
1 Cent (1879–1885)
Bronze 10g ø 31mm
f 5,40–11,00 vf 12,00–27,00 xf 21,00–27,00
Аверс Реверс
10 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 2.7216g ø 19mm
vf 39,00 xf 100,00 au 160,00 unc 1.200,00
Аверс Реверс
20 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 5.4431g ø 26mm
xf 240,00
Аверс Реверс
50 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 13.607g ø 29mm
unc 5.900,00
Аверс Реверс
1 Piastre (1885)
Silver (.900) 21.2156g ø 39mm
Аверс Реверс
Sapèque (1879)
Essai; With hole; "ESSAI"
Bronze 2.1g ø 20mm
Аверс Реверс
Sapèque (1878)
Pattern; With Date
Bronze 2g ø 20mm
Аверс Реверс
Sapèque (1878)
Essai; Without date
Bronze 2g ø 20mm
Аверс Реверс
Sapèque (1879)
Essai; No hole; with "ESSAI"
Bronze 2g ø 20mm
Аверс Реверс
Sapèque (1879)
Essai; No hole; without "ESSAI"
Bronze 2.3g ø 20mm
Аверс Реверс
1 Cent (1879)
Piedfort Pattern
Bronze 10g ø 31mm
Аверс Реверс
50 Cents (1879)
Pattern
Silver (.900) 13.6078g ø 29mm
Аверс Реверс
1 Cash - Tự Đức (1870)
Thông Bảo; pattern; copper
Copper 3.85g ø 24mm
Аверс Реверс
5 Они (1946)
Мятежное коммунистическое государство
Aluminium 2.5g ø 27mm
vg 5,40 f 5,40 vf 9,00 xf 12,00 au 30,00 unc 44,00–110,00
Аверс Реверс
1 донг (1946)
Мятежное коммунистическое государство
Aluminium 4.84g ø 33mm
f 9,80 vf 15,00 xf 22,00 au 23,00 unc 200,00
Аверс Реверс
2 Đồng (1946)
Rebel Communist State
Bronze 10.5g ø 30mm
f 11,00 vf 23,00 xf 39,00 au 130,00
Аверс Реверс
20 Việt (1948)
Gold (.900) 8.325g ø 21mm