Монеты страны Вьетнам по периодам

В каталоге 479 типов монет страны Вьетнам. Они охватывают период с 7 по 2006.

Результаты: 482

Расширенный поиск

Вес z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Диаметр z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Толщина z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Стоимость z.B. 50 – 500 €
Период z.B. 1980 – 1992
Тираж z.B. 0 – 100.000
Сохранность
Знак монетного двора напр. A, D, СПБ
Соотношение сторон
Техника чеканки
Поиск техники, напр. Milled
Загрузка…
Коллекционер
Поиск участника
Загрузка…
Исключить тип монеты
Исключить металл
Найти и добавить металл
Загрузка…
Фильтры
Страна: Вьетнам Вьетнам
Удалить все
Год Номинал Тематика
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Trung Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Nội Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Chí Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Trung)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Cự Bảo; contracted Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Cự Bảo; with dot)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Cự Bảo; with Nhất)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Dụng Bảo; type 1)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Dụng Bảo; type 2)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thái Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; with year)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Bạch)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; Regular script; with crescent and dot)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; Đại)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; with number)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; Sỉu)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; Thượng)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; Thái Nguyên)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; with strange characters)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Seal script; with crescent)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Seal script; with line)
1739 1V 1 Văn - Thien Minh
1739 1C 1 Cash - Ninh Dân (Thông Bảo)
1735 1V 1 Văn - Nguyễn Phúc Trú (Vinh Lac)
1725 TBTB Thái Bình Thông Bảo - Nguyễn Phúc Trú
1720 1C 1 Cash - Bảo Thái (Thông Bảo)
1720 1C 1 Cash - Bảo Thái (Thông Bảo; with crescent and dot)
1709 1C 1 Cash - Vĩnh Thịnh (Thông Bảo; with Kỷ)
1695 1C 1 Cash - Thiệu Thánh Nguyên Bảo (Thiệu Phù Thủ)
1680 1V 1 Văn - Chinh Hòa
1662 1C 1 Cash - Cảnh Trị (Thông Bảo; zinc)
1658 1C 1 Cash - Vĩnh Thọ (Thông Bảo; Regular script)
1658 1C 1 Cash - Vĩnh Thọ (Thông Bảo; Running script)
1600 1V 1 Văn - Nguyên Phù (imitation coinage)
1593 1C 1 Cash - Khai Kiến (Thông Bảo)
1573 1C 1 Cash - Gia Thái (Thông Bảo)
1572 1C 1 Cash - Bình Nam (Thông Bảo)
1533 1C 1 Cash - Nguyên Hòa (Thông Bảo)
1522 1C 1 Cash - Thống Nguyên (Thông Bảo)
1516 1V 1 Văn - Phật Pháp
1516 1C 1 Cash - Quang Thiệu (Thông Bảo)
1516 1C 1 Cash - Trần Công (Tân Bảo)
1509 1C 1 Cash - Hồng Thuận (Thông Bảo)
1509 1V 1 Văn - Thái Bình Thánh Bảo
1509 1V 1 Văn - Lê Y
1505 1C 1 Cash - Đoan Khánh (Thông Bảo)
1498 1C 1 Cash - Cảnh Thống (Thông Bảo)
1470 1C 1 Cash - Hồng Đức (Thông Bảo)
1460 1C 1 Cash - Quang Thuận (Thông Bảo)

Монеты

Аверс Реверс
Сапекес (1879–1898)
Bronze 2g ø 20mm
f 6,00 vf 11,00 xf 22,00 au 57,00 unc 130,00
Аверс Реверс
1 Cent (1879–1885)
Bronze 10g ø 31mm
f 5,40–11,00 vf 12,00–27,00 xf 21,00–27,00
Аверс Реверс
10 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 2.7216g ø 19mm
vf 39,00 xf 100,00 au 160,00 unc 1.200,00
Аверс Реверс
20 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 5.4431g ø 26mm
xf 240,00
Аверс Реверс
50 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 13.607g ø 29mm
unc 5.900,00
Аверс Реверс
1 Piastre (1885)
Silver (.900) 21.2156g ø 39mm
Аверс Реверс
Sapèque (1879)
Essai; With hole; "ESSAI"
Bronze 2.1g ø 20mm
Аверс Реверс
Sapèque (1878)
Pattern; With Date
Bronze 2g ø 20mm
Аверс Реверс
Sapèque (1878)
Essai; Without date
Bronze 2g ø 20mm
Аверс Реверс
Sapèque (1879)
Essai; No hole; with "ESSAI"
Bronze 2g ø 20mm
Аверс Реверс
Sapèque (1879)
Essai; No hole; without "ESSAI"
Bronze 2.3g ø 20mm
Аверс Реверс
1 Cent (1879)
Piedfort Pattern
Bronze 10g ø 31mm
Аверс Реверс
50 Cents (1879)
Pattern
Silver (.900) 13.6078g ø 29mm
Аверс Реверс
1 Cash - Tự Đức (1870)
Thông Bảo; pattern; copper
Copper 3.85g ø 24mm
Аверс Реверс
5 Они (1946)
Мятежное коммунистическое государство
Aluminium 2.5g ø 27mm
vg 5,40 f 5,40 vf 9,00 xf 12,00 au 30,00 unc 44,00–110,00
Аверс Реверс
1 донг (1946)
Мятежное коммунистическое государство
Aluminium 4.84g ø 33mm
f 9,80 vf 15,00 xf 22,00 au 23,00 unc 200,00
Аверс Реверс
2 Đồng (1946)
Rebel Communist State
Bronze 10.5g ø 30mm
f 11,00 vf 23,00 xf 39,00 au 130,00
Аверс Реверс
20 Việt (1948)
Gold (.900) 8.325g ø 21mm