Результаты: 76

Расширенный поиск

Вес z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Диаметр z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Толщина z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Стоимость z.B. 50 – 500 €
Период z.B. 1980 – 1992
Тираж z.B. 0 – 100.000
Сохранность
Знак монетного двора напр. A, D, СПБ
Соотношение сторон
Техника чеканки
Поиск техники, напр. Milled
Загрузка…
Коллекционер
Поиск участника
Загрузка…
Исключить тип монеты
Исключить металл
Найти и добавить металл
Загрузка…
Фильтры
Страна: Вьетнам Вьетнам
Удалить все
Год Номинал Тематика
2006 10000? 10 000 Đồng (One Pillar Pagoda)
2004 100? 100 Đồng (Summer Olympics Athens 2004 - Badminton)
2004 100? 100 Đồng (Summer Olympics Athens 2004)
2004 10000? 10 000 Đồng (Buffy-headed marmoset)
2004 10000D 10 000 Dongs (Year of the Monkey)
2004 10000? 10 000 Đồng (Girl playing music)
2003 200? 200 Đồng
2003 500? 500 Đồng
2003 1000? 1000 Đồng
2003 1000? 1000 Đồng (Year of the Goat)
2003 2000? 2000 Đồng
2003 5000? 5000 Đồng
2003 10000? 10 000 Đồng (Year of the Goat)
2003 10000? 10 000 Đồng (Year of the Goat)
2002 1000? 1000 Đồng (Year of the Horse)
2002 5000? 5000 Đồng (Year of the Horse)
2002 10000? 10 000 Đồng (Year of the Horse)
2001 5000? 5000 Đồng (Year of the Snake)
2001 10000? 10 000 Đồng (Year of the Snake)
2001 10000? 10 000 Đồng (Year of the Snake, Coloured)
2001 10000? 10 000 Đồng (Year of the Snake; with hologram)
2000 100? 100 Đồng (Summer Olympics Sydney 2000)
2000 5000? 5000 Đồng (Year of the Dragon)
2000 10000? 10 000 Đồng (Year of the Dragon; Sovereign)
2000 10000? 10 000 Đồng (Year of the Dragon; Legendary)
2000 10000? 10 000 Đồng (Year of the Dragon; Mythical)
2000 20000? 20 000 Đồng (Year of the Dragon, 2000)
2000 50000? 50 000 Đồng (Year of the Dragon, 2000)
1998 100? 100 Đồng (Summer Olympics Sydney 2000)
1997 100? 100 Đồng (UNICEF)
1996 10? 10 Đồng (FAO - World Food Summit)
1996 100? 100 Đồng (FAO - World Food Summit)
1996 100? 100 Đồng (Caracal)
1995 100? 100 Đồng (Summer Olympics Atlanta 1996)
1994 100? 100 Đồng (Edaphosaurus)
1994 100? 100 Đồng (Gallimimus)
1993 10? 10 Đồng (Diplodocus)
1993 100? 100 Đồng (Rhamphorhynchus)
1993 100? 100 Đồng (Elephant)
1992 10? 10 Đồng (World Cup USA 1994)
1992 100? 100 Đồng (World Cup USA 1994)
1991 10? 10 Đồng (SS Savannah)
1991 100? 100 Đồng (Savannah)
1991 100? 100 Đồng (World Cup USA 1994)
1990 10? 10 Đồng (Crested Gibbons)
1990 100? 100 Đồng (Winter Olympics Albertville 1992)
1989 5? 5 Đồng (Phoenix; Silver issue)
1989 5? 5 Đồng (Phoenix)
1989 10? 10 Đồng (World Cup Italy 1990)
1989 10? 10 Đồng (Pagoda)

Монеты

Аверс Реверс
5000 донгов (2003)
Copper-aluminium-nickel (92% Copper, 6% Aluminium, 2% Nickel) 7.7g ø 25.5mm
vg 0,60 f 0,60 vf 0,75 xf 1,10 au 1,10 unc 1,60
Аверс Реверс
5 Đồng (1989)
Phoenix; Silver issue
Silver (.900) 8.77g ø 27mm
Аверс Реверс
5 Đồng (1989)
Phoenix
Brass 8.5g ø 27mm
Аверс Реверс
10 Đồng (1986)
Water Buffalo
Copper-nickel 11.3g ø 30mm
Аверс Реверс
10 Đồng (1986)
Elephant
Copper-nickel 11.3g ø 30mm
Аверс Реверс
10 Đồng (1989)
Pagoda
Brass 11g ø 29mm
Аверс Реверс
10 Đồng (1992)
World Cup USA 1994
Copper 29.73g ø 37.8mm
Аверс Реверс
10 Đồng (1986)
Peacock
Copper-nickel 11.3g ø 30mm
Аверс Реверс
10 Đồng (1991)
SS Savannah
Copper-nickel 11.3g ø 30mm
Аверс Реверс
10 Đồng (1988)
Dragon Ship
Copper 29.75g ø 38mm
Аверс Реверс
10 Đồng (1989)
Pagoda; Silver issue
Silver (.900) ø 29mm
Аверс Реверс
20 Đồng (1989)
Hồ Chí Minh
Brass 17.3g ø 31mm
Аверс Реверс
20 Đồng (1989)
Hồ Chí Minh; Silver issue
Silver (.900) ø 31mm
Аверс Реверс
100 Đồng (1988)
Dragon Boat
Silver (.980) 15.99g ø 38.1mm
unc 33,00