Монеты страны Вьетнамская империя по периодам

В каталоге 344 типов монет страны Вьетнамская империя. Они охватывают период с 7 по 1946.

Результаты: 336

Расширенный поиск

Вес z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Диаметр z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Толщина z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Стоимость z.B. 50 – 500 €
Период z.B. 1980 – 1992
Тираж z.B. 0 – 100.000
Сохранность
Знак монетного двора напр. A, D, СПБ
Соотношение сторон
Техника чеканки
Поиск техники, напр. Milled
Загрузка…
Коллекционер
Поиск участника
Загрузка…
Исключить тип монеты
Исключить металл
Найти и добавить металл
Загрузка…
Фильтры
Страна: Вьетнамская империя Вьетнамская империя
Удалить все
Год Номинал Тематика
1933 1C 1 Cash - Bảo Đại (Thông Bảo; struck)
1932 10C 10 Cash - Bảo Đại (Thông Bảo)
1925 1C 1 Cash - Bảo Đại (Thông Bảo; cast)
1922 1L 1 Lang - Khải Định (Silver bar)
1920 1C 1 Cash - Khải Định (Thông Bảo; struck)
1919 1L 1 Lang - Khải Định (Silver bar)
1916 1C 1 Cash - Khải Định (Thông Bảo; cast)
1908 8T 8 Tiền - Duy Tân
1907 10C 10 Cash - Duy Tân (Thông Bảo)
1893 10C 10 Cash - Thành Thái (Thông Bảo)
1889 1C 1 Cash - Thành Thái (Thông Bảo)
1889 2T 2 Tiền - Thành Thái
1885 1C 1 Cash - Đồng Khánh (Thông Bảo)
1885 5T 5 Tiền - Đồng Khánh
1885 10C 10 Cash - Đồng Khánh (Thông Bảo)
1885 1L 1 Lang - Đồng Khánh
1884 6V 6 Văn - Hàm Nghi (Thông Bảo; with value)
1884 6V 6 Văn - Hàm Nghi (Thông Bảo; without value)
1883 6V 6 Văn - Kiến Phúc (Thông Bả; pattern; zinc)
1883 6V 6 Văn - Kiến Phúc (Thông Bảo)
1870 1C 1 Cash - Tự Đức (Thông Bảo; pattern; brass)
1870 10V 10 Văn - Tự Đức (Bảo Sao)
1870 60V 60 Văn - Tự Đức (Bảo Sao; small size)
1870 1Q 1 Quán - Tự Đức (Bảo Sao)
1870 2M 2 Mạch - Tự Đức (Bảo Sao)
1870 3M 3 Mạch - Tự Đức (Bảo Sao)
1870 8M 8 Mạch - Tự Đức (Bảo Sao)
1870 9M 9 Mạch - Tự Đức (Bảo Sao)
1868 6V 6 Văn - Tự Đức (Thông Bảo; Lục Văn)
1861 10V 10 Văn - Tự Đức (Bảo Sao)
1861 20V 20 Văn - Tự Đức (Bảo Sao)
1861 30V 30 Văn - Tự Đức (Bảo Sao)
1861 40V 40 Văn - Tự Đức (Bảo Sao)
1861 50V 50 Văn - Tự Đức (Bảo Sao)
1861 60V 60 Văn - Tự Đức (Bảo Sao; large size)
1860 1L 1 Lang - Tự Đức
1848 ¼L ¼ Lang - Tự Đức
1848 1T 1 Tiền - Tự Đức
1848 1T 1 Tiền - Thieu Tri
1848 1C 1 Cash - Tự Đức (Thông Bảo; zinc; Hà Nội)
1848 1C 1 Cash - Tự Đức (Thông Bảo; zinc; Sơn Tây)
1848 1C 1 Cash - Tự Đức (Thông Bảo)
1848 1C 1 Cash - Tự Đức (Thông Bảo; zinc)
1848 1T 1½ Tiền - Tự Đức
1848 1T 1½ Tiền - Tự Đức
1848 2T 2 Tiền - Tự Đức
1848 2T 2 Tiền - Tự Đức
1848 2T 2 Tiền - Tự Đức
1848 2T 2½ Tien - Tự Đức
1848 3T 3 Tiền - Tự Đức

Монеты

? ?
1 Cash - Thiên Cảm (1174–1175)
Nguyên Bảo; with Càn Vương
Copper 2.41g ø 22mm
Аверс Реверс
1 Cash - Kiến Trung (1226–1232)
Thông Bảo
Copper 3.01g ø 24mm
? ?
1 Cash - Trần Nguyên (7)
Thông Bảo; with Bảy
Copper 2.61g ø 25mm
? ?
1 Cash - Chính Bình (1232–1251)
Thông Bảo
Copper 3.05g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thiệu Long (1258–1272)
Thông Bảo
Copper 2.21g ø 25mm
? ?
1 Cash - Hoàng Trần (1273–1278)
Thông Bảo
Copper 3.81g ø 24mm
? ?
1 Cash - Hoàng Trần (1273–1278)
Nguyên Bảo
Copper 3.3g ø 25mm
? ?
1 Cash - Khai Thái (1324–1329)
Nguyên Bảo; Regular script
Copper 4.01g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Thông Bảo; Regular script
Copper 3.9g ø 23mm
Аверс Реверс
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Nguyên Bảo; Regular script; read standard
Copper 3.23g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thiệu Khánh (1370–1372)
Thông Bảo; Regular script
Copper 4.2g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Nguyên Phong (1251–1258)
Thông Bảo; Running script
Copper 3.23g ø 24mm
? ?
1 Cash - Khai Thái (1324–1329)
Nguyên Bảo; Clerical script
Copper 5.04g ø 25mm
? ?
1 Cash - Khai Thái (1324–1329)
Nguyên Bảo; with Trần
Copper 3.42g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Thiệu Phong (1341–1357)
Thông Bảo
Copper 3.23g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thiệu Phong (1341–1357)
Nguyên Bảo; with Trần
Copper 3.05g ø 24mm
? ?
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Thông Bảo; Grass script; read standard
Copper 3.45g ø 23mm
Аверс Реверс
1 Cash - Đại Hòa (1443–1453)
Thông Bảo
Copper 4.26g ø 25mm