Монеты страны Вьетнамская империя

В каталоге 344 типов монет страны Вьетнамская империя. Они охватывают период с 7 по 1946.

Результаты: 344

Расширенный поиск

Вес z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Диаметр z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Толщина z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Стоимость z.B. 50 – 500 €
Период z.B. 1980 – 1992
Тираж z.B. 0 – 100.000
Сохранность
Знак монетного двора напр. A, D, СПБ
Соотношение сторон
Техника чеканки
Поиск техники, напр. Milled
Загрузка…
Коллекционер
Поиск участника
Загрузка…
Исключить тип монеты
Исключить металл
Найти и добавить металл
Загрузка…
Фильтры
Страна: Вьетнамская империя Вьетнамская империя
Удалить все
? ?
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Nguyên Bảo; Regular script; read clockwise
Copper 3.23g ø 24mm
? ?
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Nguyên Bảo; Grass script
Copper 3.02g ø 23mm
? ?
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Thông Bảo; Seal script
Copper 2.56g ø 23mm
? ?
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Thông Bảo; Clerical script
Copper 2.76g ø 23mm
? ?
1 Cash - Đại Trị (1358–1369)
Thông Bảo; Grass script; read clockwise
Copper 2.9g ø 23mm
? ?
1 Cash - Thiệu Khánh (1370–1372)
Thông Bảo; Clerical script
Copper 3.56g ø 23mm
? ?
1 Cash - Xương Phù (1377–1388)
Thông Bảo
Copper 3.47g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Thiệu Trị (1841–1847)
Thông Bảo; zinc
Zinc 2.2g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Thái Đức (1778–1788)
Thông Bảo; with dot
Copper 2.68g ø 23mm
? ?
1 Cash - Thái Đức (1778–1788)
Thông Bảo; zinc
Zinc 2.08g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Minh Đức (1788)
Thông Bảo
Copper 2.1g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Minh Đức (1788)
Thông Bảo; zinc
Zinc 2.1g ø 24mm
? ?
1 Cash - Minh Đức (1788)
Thông Bảo; zinc; with crescent and dot
Zinc 2.13g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Quang Trung (1788–1792)
Thông Bảo; with Nhất Chánh
Copper 2.56g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Quang Trung (1788–1792)
Thông Bảo; different Bảo
Copper 2.61g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Thịnh (1792–1801)
Thông Bảo; with line
Copper 2.34g ø 24mm
? ?
1 Cash - Cảnh Thịnh (1792–1801)
Thông Bảo; zinc
Zinc 2.03g ø 23mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Thịnh (1792–1801)
Đại Bảo
Copper 1.72g ø 23mm
? ?
1 Cash - Quang Thiệu (1516–1522)
Thông Bảo
Copper 3.94g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thống Nguyên (1522–1527)
Thông Bảo
Copper 3.9g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Đại Bảo (1440–1442)
Thông Bảo
Copper 3.67g ø 25mm
Аверс Реверс
1 Cash - Thiên Hưng (1459–1460)
Thông Bảo
Copper 3.87g ø 25mm