Монеты страны Вьетнамская империя по периодам

В каталоге 323 типов монет страны Вьетнамская империя. Они охватывают период с 7 по 1946.

Результаты: 315

Расширенный поиск

Вес z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Диаметр z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Толщина z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Стоимость z.B. 50 – 500 €
Период z.B. 1980 – 1992
Тираж z.B. 0 – 100.000
Сохранность
Знак монетного двора напр. A, D, СПБ
Соотношение сторон
Техника чеканки
Поиск техники, напр. Milled
Загрузка…
Коллекционер
Поиск участника
Загрузка…
Исключить тип монеты
Исключить металл
Найти и добавить металл
Загрузка…
Фильтры
Страна: Вьетнамская империя Вьетнамская империя
Удалить все
Год Номинал Тематика
1933 1C 1 Cash - Bảo Đại (Thông Bảo; struck)
1932 10C 10 Cash - Bảo Đại (Thông Bảo)
1925 1C 1 Cash - Bảo Đại (Thông Bảo; cast)
1922 1L 1 Lang - Khải Định (Silver bar)
1920 1C 1 Cash - Khải Định (Thông Bảo; struck)
1919 1L 1 Lang - Khải Định (Silver bar)
1916 1C 1 Cash - Khải Định (Thông Bảo; cast)
1908 8T 8 Tiền - Duy Tân
1907 10C 10 Cash - Duy Tân (Thông Bảo)
1893 10C 10 Cash - Thành Thái (Thông Bảo)
1889 1C 1 Cash - Thành Thái (Thông Bảo)
1889 2T 2 Tiền - Thành Thái
1885 1C 1 Cash - Đồng Khánh (Thông Bảo)
1885 5T 5 Tiền - Đồng Khánh
1885 10C 10 Cash - Đồng Khánh (Thông Bảo)
1885 1L 1 Lang - Đồng Khánh
1884 6V 6 Văn - Hàm Nghi (Thông Bảo; with value)
1884 6V 6 Văn - Hàm Nghi (Thông Bảo; without value)
1883 6V 6 Văn - Kiến Phúc (Thông Bả; pattern; zinc)
1883 6V 6 Văn - Kiến Phúc (Thông Bảo)
1870 1C 1 Cash - Tự Đức (Thông Bảo; pattern; brass)
1870 10V 10 Văn - Tự Đức (Bảo Sao)
1870 60V 60 Văn - Tự Đức (Bảo Sao; small size)
1870 1Q 1 Quán - Tự Đức (Bảo Sao)
1870 2M 2 Mạch - Tự Đức (Bảo Sao)
1870 3M 3 Mạch - Tự Đức (Bảo Sao)
1870 8M 8 Mạch - Tự Đức (Bảo Sao)
1870 9M 9 Mạch - Tự Đức (Bảo Sao)
1868 6V 6 Văn - Tự Đức (Thông Bảo; Lục Văn)
1861 10V 10 Văn - Tự Đức (Bảo Sao)
1861 20V 20 Văn - Tự Đức (Bảo Sao)
1861 30V 30 Văn - Tự Đức (Bảo Sao)
1861 40V 40 Văn - Tự Đức (Bảo Sao)
1861 50V 50 Văn - Tự Đức (Bảo Sao)
1861 60V 60 Văn - Tự Đức (Bảo Sao; large size)
1860 1L 1 Lang - Tự Đức
1848 ¼L ¼ Lang - Tự Đức
1848 1T 1 Tiền - Tự Đức
1848 1T 1 Tiền - Thieu Tri
1848 1C 1 Cash - Tự Đức (Thông Bảo; zinc; Hà Nội)
1848 1C 1 Cash - Tự Đức (Thông Bảo; zinc; Sơn Tây)
1848 1C 1 Cash - Tự Đức (Thông Bảo)
1848 1C 1 Cash - Tự Đức (Thông Bảo; zinc)
1848 1T 1½ Tiền - Tự Đức
1848 1T 1½ Tiền - Tự Đức
1848 2T 2 Tiền - Tự Đức
1848 2T 2 Tiền - Tự Đức
1848 2T 2 Tiền - Tự Đức
1848 2T 2½ Tien - Tự Đức
1848 3T 3 Tiền - Tự Đức

Монеты

Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Thông Bảo; Sơn Nam
Copper 2.5g ø 23mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Vĩnh Bảo
Copper 2.7g ø 23mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Chính Bảo
Copper 2.5g ø 25mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Đại Bảo
Copper 3.1g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Trọng Bảo
Copper 2.8g ø 25mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1776)
Thuận Bảo
Copper 2.8g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Tuyền Bảo
Copper 3.2g ø 25mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Trung Bảo
Copper 3.1g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Nội Bảo
Copper 2.9g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Chí Bảo
Copper 3.2g ø 24mm
? ?
1 Cash - Bảo Hưng (1801–1802)
Thông Bảo
Copper 1.56g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Thuận Thiên (1010–1028)
Đại Bảo
Copper ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Thuận Thiên (1010–1028)
Đại Bảo; with Nguyệt
Copper 3.85g ø 25mm
Аверс Реверс
1 Cash - Càn Phù (1039–1041)
Nguyên Bảo
Copper 2.4g ø 23mm
Аверс Реверс
1 Cash - Trị Bình (1205–1210)
Nguyên Bảo; with reverse rim
Copper 2.56g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Nguyên Phong (1251–1258)
Thông Bảo; Regular script
Copper 3.21g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Thiệu Phong (1341–1357)
Nguyên Bảo
Copper 2.76g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Minh Đạo (1042–1043)
Nguyên Bảo
Copper 2.77g ø 23mm
? ?
1 Cash - Thiên Phù (1120–1127)
Thông Bảo
Copper 2.67g ø 24mm
? ?
1 Cash - Thiên Cảm (1174–1175)
Nguyên Bảo
Copper 2.28g ø 22mm