Монеты страны Вьетнамская империя по периодам

В каталоге 323 типов монет страны Вьетнамская империя. Они охватывают период с 7 по 1946.

Результаты: 315

Расширенный поиск

Вес z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Диаметр z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Толщина z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Стоимость z.B. 50 – 500 €
Период z.B. 1980 – 1992
Тираж z.B. 0 – 100.000
Сохранность
Знак монетного двора напр. A, D, СПБ
Соотношение сторон
Техника чеканки
Поиск техники, напр. Milled
Загрузка…
Коллекционер
Поиск участника
Загрузка…
Исключить тип монеты
Исключить металл
Найти и добавить металл
Загрузка…
Фильтры
Страна: Вьетнамская империя Вьетнамская империя
Удалить все
Год Номинал Тематика
1841 3T 3 Tiền - Thiệu Trị
1841 5T 5 Tiền - Thiệu Trị
1841 5T 5 Tiền - Thiệu Trị
1841 5T 5 Tiền - Thiệu Trị
1841 5T 5 Tiền - Thiệu Trị
1841 5T 5 Tiền - Thiệu Trị
1841 5T 5 Tiền - Thiệu Trị
1841 7T 7 Tiền - Thiệu Trị
1841 7T 7 Tiền - Thiệu Trị
1841 1L 1 Lang - Thiệu Trị
1841 1L 1 Lang - Thiệu Trị
1840 10T 10 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1835 3T 3 Tiền - Minh Mạng
1835 7T 7 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1834 3T 3 Tiền - Minh Mạng
1834 3T 3 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1834 7T 7 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1834 7T 7 Tiền - Minh Mạng
1833 3T 3 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1833 7T 7 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1832 7T 7 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo; with year)
1822 1C 1 Cash - Minh Mạng (Thông Bảo; large type)
1820 1C 1 Cash - Minh Mạng (Thông Bảo; zinc)
1820 1C 1 Cash - Minh Mạng (Thông Bảo; small type)
1820 1V 1 Văn - Minh Mạng (Circulaton forgery)
1820 1T 1 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 1T 1½ Tiền - Minh Mạng
1820 1T 1½ Tiền - Minh Mạng
1820 1T 1½ Tiền - Minh Mạng
1820 2T 2 Tiền - Minh Mạng
1820 3T 3 Tiền - Minh Mạng
1820 3T 3 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 3T 3 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 5T 5 Tiền - Minh Mạng
1820 5T 5 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 5T 5 Tiền (Gold) - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 7T 7 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1820 1L 1 Lang - Minh Mạng
1820 10T 10 Tiền - Minh Mạng (Thông Bảo)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; small size)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; zinc; 7 Phân)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; large size)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; 6 Phân)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; with double rim)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; with crescent and dot)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; with dot)
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; with crescent)
1802 1L 1 Lang - Gia Long
1801 1C 1 Cash - Bảo Hưng (Thông Bảo)
1792 1C 1 Cash - Cảnh Thịnh (Thông Bảo)

Монеты

Аверс Реверс
1 Cash - Thành Thái (1889)
Thông Bảo
Brass 2.8g ø 23.4mm
Аверс Реверс
1 Cash - Khải Định (1916–1926)
Thông Bảo; cast
Brass 3.1g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Bảo Đại (1925–1945)
Thông Bảo; cast
Brass 2.4g ø 24mm
Аверс Реверс
6 Văn - Hàm Nghi (1884–1885)
Thông Bảo; with value
Brass 2.57g ø 23mm
? ?
6 Văn - Hàm Nghi (1884–1885)
Thông Bảo; without value
Brass 2.51g ø 23mm
? ?
6 Văn - Kiến Phúc (1883–1884)
Thông Bảo
Brass 2.6g ø 23mm
Аверс Реверс
¼ Lang - Tự Đức (1848–1883)
Silver 9.4g
Аверс Реверс
½ Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Silver 1.8g
Аверс Реверс
1 Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Silver 3.7g ø 27mm
Аверс Реверс
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.78g
Аверс Реверс
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.8g
Аверс Реверс
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold
Аверс Реверс
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold
Аверс Реверс
1 Tiền - Thieu Tri (1848–1883)
Gold 3.7g
Аверс Реверс
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.8g
Аверс Реверс
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.81g ø 28mm
Аверс Реверс
1 Tiền - Minh Mạng (1820–1841)
Thông Bảo
Silver 4.5g ø 22mm
Аверс Реверс
1½ Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Silver 5.2g
Аверс Реверс
1½ Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Silver 5.3g
Аверс Реверс
1½ Tiền - Minh Mạng (1820–1841)
Gold 5.7g