Монеты страны Вьетнамская империя по периодам

В каталоге 323 типов монет страны Вьетнамская империя. Они охватывают период с 7 по 1946.

Результаты: 315

Расширенный поиск

Вес z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Диаметр z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Толщина z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Стоимость z.B. 50 – 500 €
Период z.B. 1980 – 1992
Тираж z.B. 0 – 100.000
Сохранность
Знак монетного двора напр. A, D, СПБ
Соотношение сторон
Техника чеканки
Поиск техники, напр. Milled
Загрузка…
Коллекционер
Поиск участника
Загрузка…
Исключить тип монеты
Исключить металл
Найти и добавить металл
Загрузка…
Фильтры
Страна: Вьетнамская империя Вьетнамская империя
Удалить все
Год Номинал Тематика
1377 1C 1 Cash - Xương Phù (Thông Bảo)
1370 1C 1 Cash - Thiệu Khánh (Thông Bảo; Regular script)
1370 1C 1 Cash - Thiệu Khánh (Thông Bảo; Clerical script)
1368 1C 1 Cash - Cảm Thiệu (Nguyên Bảo; contracted characters; private issue?)
1368 1V 1 Văn - Đại Định (private issue?)
1368 1C 1 Cash - Cám Thiệu (Nguyên Bảo; regular characters; private issue?)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Thông Bảo; Regular script)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Nguyên Bảo; Regular script; read standard)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Thông Bảo; Grass script; read standard)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Nguyên Bảo; Regular script; read clockwise)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Nguyên Bảo; Grass script)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Thông Bảo; Seal script)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Thông Bảo; Clerical script)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Thông Bảo; Grass script; read clockwise)
1341 1V 1 Văn - Thiệu Phong (Bình Bảo; running script; private issue?)
1341 1V 1 Văn - Thiệu Phong (Bình Bảo; regular script; private issue?)
1341 1C 1 Cash - Thiệu Phong (Nguyên Bảo)
1341 1C 1 Cash - Thiệu Phong (Thông Bảo)
1341 1C 1 Cash - Thiệu Phong (Nguyên Bảo; with Trần)
1324 1C 1 Cash - Khai Thái (Nguyên Bảo; Regular script)
1324 1C 1 Cash - Khai Thái (Nguyên Bảo; Clerical script)
1324 1C 1 Cash - Khai Thái (Nguyên Bảo; with Trần)
1273 1C 1 Cash - Hoàng Trần (Thông Bảo)
1273 1C 1 Cash - Hoàng Trần (Nguyên Bảo)
1258 1C 1 Cash - Thiệu Long (Thông Bảo)
1251 1C 1 Cash - Nguyên Phong (Thông Bảo; Regular script)
1251 1C 1 Cash - Nguyên Phong (Thông Bảo; Running script)
1251 1C 1 Cash - Nguyên Phong (Thông Bảo; Seal script)
1232 1C 1 Cash - Trần Nguyên (Thông Bảo; with Bảy)
1232 1C 1 Cash - Chính Bình (Thông Bảo)
1226 1C 1 Cash - Kiến Trung (Thông Bảo)
1205 1V 1 Văn - Trị Bình (regular script; no rim; private issue?)
1205 1V 1 Văn - Trị Bình (regular script; with rim; private issue?)
1205 1C 1 Cash - Trị Bình (Nguyên Bảo; with reverse rim)
1205 1C 1 Cash - Trị Bình (Nguyên Bảo; without reverse rim)
1205 1C 1 Cash - Hàm Bình (Nguyên Bảo; private issue?)
1186 1V 1 Văn - Thiên Tư (Private issue?)
1186 1C 1 Cash - Thiên Tư (Nguyên Bảo)
1186 1C 1 Cash - Thiên Tư (Nguyên Bảo; with Nhất)
1174 1V 1 Văn - Chính Long (seal script; private issue)
1174 1V 1 Văn - Chính Long (regular script; private issue)
1174 1C 1 Cash - Thiên Cảm (Nguyên Bảo)
1174 1C 1 Cash - Thiên Cảm (Nguyên Bảo; with Càn Vương)
1140 1V 1 Văn - Đại Định (Private issue?)
1140 1V 1 Văn - Đại Định (no rim; private issue?)
1140 1V 1 Văn - Đại Định (different character distribution; private issue?)
1120 1C 1 Cash - Thiên Phù (Nguyên Bảo; private issue?)
1120 1C 1 Cash - Thiên Phù (Thông Bảo)
1042 1C 1 Cash - Minh Đạo (Nguyên Bảo)
1039 1C 1 Cash - Càn Phù (Nguyên Bảo)

Монеты

Аверс Реверс
1 Cash - Thành Thái (1889)
Thông Bảo
Brass 2.8g ø 23.4mm
Аверс Реверс
1 Cash - Khải Định (1916–1926)
Thông Bảo; cast
Brass 3.1g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Bảo Đại (1925–1945)
Thông Bảo; cast
Brass 2.4g ø 24mm
Аверс Реверс
6 Văn - Hàm Nghi (1884–1885)
Thông Bảo; with value
Brass 2.57g ø 23mm
? ?
6 Văn - Hàm Nghi (1884–1885)
Thông Bảo; without value
Brass 2.51g ø 23mm
? ?
6 Văn - Kiến Phúc (1883–1884)
Thông Bảo
Brass 2.6g ø 23mm
Аверс Реверс
¼ Lang - Tự Đức (1848–1883)
Silver 9.4g
Аверс Реверс
½ Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Silver 1.8g
Аверс Реверс
1 Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Silver 3.7g ø 27mm
Аверс Реверс
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.78g
Аверс Реверс
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.8g
Аверс Реверс
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold
Аверс Реверс
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold
Аверс Реверс
1 Tiền - Thieu Tri (1848–1883)
Gold 3.7g
Аверс Реверс
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.8g
Аверс Реверс
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.81g ø 28mm
Аверс Реверс
1 Tiền - Minh Mạng (1820–1841)
Thông Bảo
Silver 4.5g ø 22mm
Аверс Реверс
1½ Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Silver 5.2g
Аверс Реверс
1½ Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Silver 5.3g
Аверс Реверс
1½ Tiền - Minh Mạng (1820–1841)
Gold 5.7g