Результаты: 1

Расширенный поиск

Вес z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Диаметр z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Толщина z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Стоимость z.B. 50 – 500 €
Период z.B. 1980 – 1992
Тираж z.B. 0 – 100.000
Сохранность
Знак монетного двора напр. A, D, СПБ
Соотношение сторон
Техника чеканки
Поиск техники, напр. Milled
Загрузка…
Коллекционер
Поиск участника
Загрузка…
Исключить тип монеты
Исключить металл
Найти и добавить металл
Загрузка…
Фильтры
Правитель: Ле Хиен Тонг (1740 – 1786)
Удалить все
Вьетнамская империя Вьетнамская империя
Ле Хиен Тонг (1740 - 1786)

Монеты

Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Cự Bảo; contracted Bảo
Copper 2.91g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Cự Bảo; with dot
Copper 3.02g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Cự Bảo; with Nhất
Copper 3.53g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Dụng Bảo; type 1
Copper 3.45g ø 24mm
? ?
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Dụng Bảo; type 2
Copper 3.2g ø 25mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Thái Bảo
Copper 3.5g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Tống Bảo
Copper 3.59g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1776)
Thuận Bảo; with dot
Copper 2.92g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1776)
Thông Bảo; Bạch
Copper 3.33g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Tống Bảo; Regular script; with crescent and dot
Copper 3.21g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Tống Bảo; Sỉu
Copper 3.13g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Tống Bảo; Thượng
Copper 2.93g ø 24mm
? ?
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Tống Bảo; Thái Nguyên
Copper 3.02g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Tống Bảo; with strange characters
Copper 3.32g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Thông Bảo; Seal script; with crescent
Copper 3.41g ø 24mm
Аверс Реверс
1 Cash - Cảnh Hưng (1740–1786)
Thông Bảo; Seal script; with line
Copper 3.23g ø 24mm