Vietnam coins by period

479 coin types from Vietnam are catalogued. They span 7 to 2006.

Results: 482

Advanced search

Weight z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Diameter z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Thickness z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Value z.B. 50 – 500 €
Time range z.B. 1980 – 1992
Mintage z.B. 0 – 100.000
Grade
Mint mark e.g. A, D, СПБ
Die axis
Striking technique
Search technique, e.g. Milled
Loading…
Collector
Search member
Loading…
Exclude coin type
Exclude material
Search and add a material
Loading…
Reset
Filters
Country: Vietnam Vietnam
Remove all
Year Value Subject
1459 1C 1 Cash - Thiên Hưng (Thông Bảo)
1453 1C 1 Cash - Diên Ninh (Thông Bảo)
1443 1C 1 Cash - Đại Hòa (Thông Bảo)
1440 1C 1 Cash - Đại Bảo (Thông Bảo)
1434 1C 1 Cash - Thiệu Bình (Thông Bảo)
1428 1C 1 Cash - Thuận Thiên (Nguyên Bảo)
1420 1C 1 Cash - Vĩnh Thiên (Thông Bảo)
1420 1C 1 Cash - Vĩnh Ninh (Thông Bảo)
1414 1V 1 Văn - An Phap
1414 1V 1 Văn - An Pháp Nguyên Bảo (seal script)
1414 1V 1 Văn - Trị BìnhThánh Bảo (regular script)
1414 1V 1 Văn - Chính Pháp Nguyên Bảo (seal script)
1403 1V 1 Văn - Hán Nguyên
1400 1C 1 Cash - Thánh Nguyên (Thông Bảo)
1391 1V 1 Văn - Thiên Thánh (Pham Su On rebellion; seal script; small size)
1391 1V 1 Văn - Thiên Thánh (This Su rebellion, seal script Nguyen, large size)
1377 1C 1 Cash - Xương Phù (Thông Bảo)
1370 1C 1 Cash - Thiệu Khánh (Thông Bảo; Regular script)
1370 1C 1 Cash - Thiệu Khánh (Thông Bảo; Clerical script)
1368 1C 1 Cash - Cảm Thiệu (Nguyên Bảo; contracted characters; private issue?)
1368 1V 1 Văn - Đại Định (private issue?)
1368 1C 1 Cash - Cám Thiệu (Nguyên Bảo; regular characters; private issue?)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Thông Bảo; Regular script)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Nguyên Bảo; Regular script; read standard)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Thông Bảo; Grass script; read standard)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Nguyên Bảo; Regular script; read clockwise)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Nguyên Bảo; Grass script)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Thông Bảo; Seal script)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Thông Bảo; Clerical script)
1358 1C 1 Cash - Đại Trị (Thông Bảo; Grass script; read clockwise)
1341 1V 1 Văn - Thiệu Phong (Bình Bảo; running script; private issue?)
1341 1V 1 Văn - Thiệu Phong (Bình Bảo; regular script; private issue?)
1341 1C 1 Cash - Thiệu Phong (Nguyên Bảo)
1341 1C 1 Cash - Thiệu Phong (Thông Bảo)
1341 1C 1 Cash - Thiệu Phong (Nguyên Bảo; with Trần)
1324 1C 1 Cash - Khai Thái (Nguyên Bảo; Regular script)
1324 1C 1 Cash - Khai Thái (Nguyên Bảo; Clerical script)
1324 1C 1 Cash - Khai Thái (Nguyên Bảo; with Trần)
1273 1C 1 Cash - Hoàng Trần (Thông Bảo)
1273 1C 1 Cash - Hoàng Trần (Nguyên Bảo)
1258 1C 1 Cash - Thiệu Long (Thông Bảo)
1251 1C 1 Cash - Nguyên Phong (Thông Bảo; Regular script)
1251 1C 1 Cash - Nguyên Phong (Thông Bảo; Running script)
1251 1C 1 Cash - Nguyên Phong (Thông Bảo; Seal script)
1232 1C 1 Cash - Trần Nguyên (Thông Bảo; with Bảy)
1232 1C 1 Cash - Chính Bình (Thông Bảo)
1226 1C 1 Cash - Kiến Trung (Thông Bảo)
1205 1V 1 Văn - Trị Bình (regular script; no rim; private issue?)
1205 1V 1 Văn - Trị Bình (regular script; with rim; private issue?)
1205 1C 1 Cash - Trị Bình (Nguyên Bảo; with reverse rim)

Coins

Obverse Reverse
Sapèque (1879–1898)
Bronze 2g ø 20mm
f 6,00 vf 11,00 xf 22,00 au 57,00 unc 130,00
Obverse Reverse
1 Cent (1879–1885)
Bronze 10g ø 31mm
f 5,40–11,00 vf 12,00–27,00 xf 21,00–27,00
Obverse Reverse
10 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 2.7216g ø 19mm
vf 39,00 xf 100,00 au 160,00 unc 1.200,00
Obverse Reverse
20 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 5.4431g ø 26mm
xf 240,00
Obverse Reverse
50 Cents (1879–1885)
Silver (.900) 13.607g ø 29mm
unc 5.900,00
Obverse Reverse
1 Piastre (1885)
Silver (.900) 21.2156g ø 39mm
Obverse Reverse
Sapèque (1879)
Essai; With hole; "ESSAI"
Bronze 2.1g ø 20mm
Obverse Reverse
Sapèque (1878)
Pattern; With Date
Bronze 2g ø 20mm
Obverse Reverse
Sapèque (1878)
Essai; Without date
Bronze 2g ø 20mm
Obverse Reverse
Sapèque (1879)
Essai; No hole; with "ESSAI"
Bronze 2g ø 20mm
Obverse Reverse
Sapèque (1879)
Essai; No hole; without "ESSAI"
Bronze 2.3g ø 20mm
Obverse Reverse
1 Piastre (1879–1884)
Pattern
Silver (.900) 27.2156g ø 39mm
Obverse Reverse
1 Cent (1879)
Piedfort Pattern
Bronze 10g ø 31mm
Obverse Reverse
50 Cents (1879)
Pattern
Silver (.900) 13.6078g ø 29mm
Obverse Reverse
1 Cash - Tự Đức (1870)
Thông Bảo; pattern; copper
Copper 3.85g ø 24mm
Obverse Reverse
2 Xu (1958)
Aluminium 1.22g ø 22mm
f 2,20 vf 3,20 xf 3,50 au 6,00 unc 8,40
Obverse Reverse
5 Xu (1958)
Aluminium 1.6g ø 24mm
vg 0,44 f 1,10 vf 2,70 xf 3,90 au 5,20 unc 6,90
Obverse Reverse
20 Xu (1945)
Rebel Communist State
Aluminium 2g ø 23mm
f 39,00 vf 75,00
Obverse Reverse
5 Hao (1946)
Rebel Communist State
Aluminium 2.5g ø 27mm
vg 5,40 f 5,40 vf 9,00 xf 12,00 au 30,00 unc 44,00–110,00
Obverse Reverse
1 Đồng (1946)
Rebel Communist State
Aluminium 4.84g ø 33mm
f 9,80 vf 15,00 xf 22,00 au 23,00 unc 200,00
Obverse Reverse
2 Đồng (1946)
Rebel Communist State
Bronze 10.5g ø 30mm
f 11,00 vf 23,00 xf 39,00 au 130,00
Obverse Reverse
20 Việt (1948)
Gold (.900) 8.325g ø 21mm
Obverse Reverse
1 Xu (1975)
Aluminium 1g ø 19mm
vf 3,30 xf 3,60 au 5,60 unc 7,40