Coins of Empire of Vietnam

344 coin types from Empire of Vietnam are catalogued. They span 7 to 1946.

Results: 14

Advanced search

Weight z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Diameter z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Thickness z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Value z.B. 50 – 500 €
Time range z.B. 1980 – 1992
Mintage z.B. 0 – 100.000
Grade
Mint mark e.g. A, D, СПБ
Die axis
Striking technique
Search technique, e.g. Milled
Loading…
Collector
Search member
Loading…
Exclude coin type
Exclude material
Search and add a material
Loading…
Reset
Filters
Country: Empire of Vietnam Empire of Vietnam
Remove all
Cẩm Giang Vương Rebellion Cẩm Giang Vương Rebellion
Cẩm Giang Vương Lê Sùng Rebellion (Le Minh Tong)
Cao Bằng Province Cao Bằng Province
Đàng Ngoài Đàng Ngoài
Đàng Trong Đàng Trong
Nguyễn Phúc Ánh (1790 - 1802)
Nguyễn Phúc Khoát (1738 - 1765)
Empire of Vietnam Empire of Vietnam
Bảo Đại (1949 - 1955)
Khải Định (1916 - 1925)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Duy Tân (1907 - 1916)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Thành Thái (1889 - 1907)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Non-circulating coin: 1
Đồng Khánh (1885 - 1889)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 2
Hàm Nghi (1884 - 1885)
Kiến Phúc (1883 - 1884)
Tự Đức (1847 - 1883)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 43
Thiệu Trị (1841 - 1847)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 26
Minh Mạng (1820 - 1841)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 19
Nguyễn Phúc Ánh (1790 - 1802)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Cảnh Thịnh (1792 - 1802)
Quang Trung (1788 - 1792)
Lê Chiêu Thống (1787 - 1789)
Thái Đức (1778 - 1788)
Lê Hiển Tông (1740 - 1786)
Lê Dụ Tông (1705 - 1729)
Lê Thần Tông (1649 - 1662)
Lê Thế Tông (1573 - 1599)
Lê dynasty - Tiền (1428 - 1788) Standard circulation coin: 1
Lê Cung Hoàng (1522 - 1527)
Lê Chiêu Tông (1516 - 1522)
Lê Tương Dực (1510 - 1516)
Lê Uy Mục (1505 - 1509)
Lê Hiến Tông (1497 - 1504)
Lê Thánh Tông (1460 - 1497)
Lê Nghi Dân (1459 - 1460)
Lê Nhân Tông (1442 - 1459)
Lê Thái Tông (1433 - 1442)
Lê Thái Tổ (1428 - 1433)
Hồ Hán Thương (1401 - 1407)
Hồ dynasty - Tiền (1400 - 1407) Standard circulation coin: 1
Trần Phế Đế (1377 - 1388)
Trần Nghệ Tông (1370 - 1372)
Trần Dụ Tông (1341 - 1369)
Trần Minh Tông (1314 - 1329)
Trần Thánh Tông (1258 - 1278)
Trần Thái Tông (1225 - 1258)
Lý Cao Tông (1176 - 1210)
Lý Anh Tông (1138 - 1175)
Lý Nhân Tông (1072 - 1127)
Lý Thái Tông (1028 - 1054)
Lý Thái Tổ (1010 - 1028)
Lê Đại Hành (980 - 1005)
Đinh Tiên Hoàng (968 - 979)
Hồ Quý Ly
Former Le dynasty (981 - 1010) Standard circulation coin: 1
Lê dynasty - Tiền (1428 - 1788) Standard circulation coin: 6
Lê Nga Rebellion Lê Nga Rebellion
Lê Nga Rebellion
Lê Văn Khôi Rebellion Lê Văn Khôi Rebellion
Lê Văn Khôi Revolt (1833 - 1835)
Lộc Bình Vương Rebellion Lộc Bình Vương Rebellion
Lộc Bình Vương Rebellion
Mạc rebels Mạc rebels
Mac rebels (1533 - 1548)
Ninh Xá Rebellion Ninh Xá Rebellion
Ninh Xá Rebellion (1739 - 1741)
Nông Văn Vân Rebellion Nông Văn Vân Rebellion
Nông Văn Vân Uprising (Nung Văn Vân) (1833 - 1835)
Sử Thiên Thánh Rebellion Sử Thiên Thánh Rebellion
Sử Thiên Thánh Rebellion (1391 - 1392)
Trần Cảo Rebellion Trần Cảo Rebellion
Trần Cảo Rebellion (1516 - 1521)
Trần Tuân Rebellion Trần Tuân Rebellion
Trần Tuân Rebellion

Coins

Obverse Reverse
1 Văn - Trị Bình (1205–1210)
regular script; no rim; private issue?
Copper
? ?
1 Văn - Trị Bình (1205–1210)
regular script; with rim; private issue?
Bronze
Obverse Reverse
1 Cash - Hàm Bình (1205–1210)
Nguyên Bảo; private issue?
Copper 2.8g ø 23mm
Obverse Reverse
1 Văn - Thiên Tư (1186–1201)
Private issue?
Copper
Obverse Reverse
1 Văn - Chính Long (1174–1175)
seal script; private issue
Copper 1.7g ø 21mm
Obverse Reverse
1 Văn - Chính Long (1174–1175)
regular script; private issue
Copper 2g ø 22mm
Obverse Reverse
1 Văn - Đại Định (1140–1162)
Private issue?
Copper
Obverse Reverse
1 Văn - Đại Định (1140–1162)
no rim; private issue?
Copper 2.4g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Văn - Đại Định (1140–1162)
different character distribution; private issue?
Copper
Obverse Reverse
1 Cash - Thiên Phù (1120–1127)
Nguyên Bảo; private issue?
Bronze 1.7g ø 21mm
Obverse Reverse
1 Cash - Cảnh Trị (1662–1671)
Thông Bảo; zinc
Zinc 2.01g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Văn - Tường Thánh (ND)
imitation coinage
Copper 1.8g ø 22mm
Obverse Reverse
1 Văn - Đại Hòa (ND)
imitation coinage
Copper 1.79g ø 21mm
Obverse Reverse
1 Văn - Tường Nguyên (ND)
imitation coinage
Copper 1.65g ø 21mm
Obverse Reverse
1 Văn - Lập Nguyên (ND)
Unofficial coin
Zinc 1.96g ø 23mm
Obverse Reverse
1 Văn - Chính Hòa (ND)
Unofficial coin
Zinc 1.84g ø 23.5mm
Obverse Reverse
1 Văn - Thái Hoá (ND)
Unofficial coin
Zinc 2.12g ø 23mm
Obverse Reverse
1 Văn - Thiên Thánh Nguyên Bảo (ND)
Unofficial coin
Bronze 2.48g ø 22.8mm
Obverse Reverse
1 Văn - Hoàng Tống Thông Bảo (ND)
Unofficial coin
Brass (Iron-bearing Brass (Magnetic)) 4.12g ø 25mm