Empire of Vietnam coins by period

344 coin types from Empire of Vietnam are catalogued. They span 7 to 1946.

Results: 336

Advanced search

Weight z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Diameter z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Thickness z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Value z.B. 50 – 500 €
Time range z.B. 1980 – 1992
Mintage z.B. 0 – 100.000
Grade
Mint mark e.g. A, D, СПБ
Die axis
Striking technique
Search technique, e.g. Milled
Loading…
Collector
Search member
Loading…
Exclude coin type
Exclude material
Search and add a material
Loading…
Reset
Filters
Country: Empire of Vietnam Empire of Vietnam
Remove all
Year Value Subject
1802 1C 1 Cash - Gia Long (Thông Bảo; with crescent)
1802 1L 1 Lang - Gia Long
1801 1C 1 Cash - Bảo Hưng (Thông Bảo)
1796 1V 1 Văn - Gia Hưng
1792 1C 1 Cash - Cảnh Thịnh (Thông Bảo)
1792 1C 1 Cash - Cảnh Thịnh (Thông Bảo; with line)
1792 1C 1 Cash - Cảnh Thịnh (Thông Bảo; with double rim)
1792 1C 1 Cash - Cảnh Thịnh (Thông Bảo; zinc)
1792 1C 1 Cash - Cảnh Thịnh (Đại Bảo)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Đại Bảo)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with dot)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with line)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with crescent)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with double rim)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; Công)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with An Nam)
1788 1C 1 Cash - Minh Đức (Thông Bảo)
1788 1C 1 Cash - Minh Đức (Thông Bảo; zinc)
1788 1C 1 Cash - Minh Đức (Thông Bảo; zinc; with crescent and dot)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; with Nhất Chánh)
1788 1C 1 Cash - Quang Trung (Thông Bảo; different Bảo)
1788 1C 1 Cash - Càn Long (Thông Bảo; with An Nam)
1787 1C 1 Cash - Chieu Thống (Thông Bảo; Chính)
1787 1C 1 Cash - Chieu Thống (Thông Bảo)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo; with crescent)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo; with Vạn Tuế)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo; with dot)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo; zinc)
1778 1C 1 Cash - Thái Đức (Thông Bảo; with crescent and dot)
1776 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thuận Bảo)
1776 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thuận Bảo; with dot)
1742 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; with year)
1741 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; with year)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Regular script; with dot)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Regular script)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Regular script; zinc)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Seal script; with dot)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Cự Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Seal script)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Sơn Tây)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Kinh)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Bắc)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Thái)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Công)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Tây)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Sơn Nam)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Regular script; contracted Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Vĩnh Bảo)

Coins

Obverse Reverse
1 Cash - Khai Kiến (1593–1625)
Thông Bảo
Bronze 3.04g ø 24mm
? ?
1 Cash - Bình Nam (1572–1623)
Thông Bảo
Bronze 2.03g ø 24mm
Obverse Reverse
Thái Bình Thông Bảo - Nguyễn Phúc Trú (1725–1738)
Zinc 2.12g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Văn - Nguyễn Phúc Trú (1735–1740)
Vinh Lac
Tin 1.39g ø 21mm
Obverse Reverse
1 Văn - Thiên Minh (ND)
Zinc 2g ø 23.5mm
Obverse Reverse
1 Văn - Gia Hưng (1796)
Zinc 1.62g ø 23mm
Obverse Reverse
1 Văn - Thái Bình Thánh Bảo (1509)
Copper 1.6g ø 22mm
Obverse Reverse
1 Văn - Lê Y (1509)
Copper 1.5g ø 20mm
? ?
1 Cash - Vĩnh Thiên (1420)
Thông Bảo
Bronze 3.81g ø 25mm
Obverse Reverse
1 Cash - Trị Nguyên (1833–1834)
Thông Bảo
Brass 1.87g ø 23mm
Obverse Reverse
1 Cash - Trị Nguyên (1833–1834)
Thông Bảo; with crescent and dot
Zinc 1.87g ø 23mm
? ?
1 Cash - Trị Bình (1833–1834)
Thông Bảo; with crescent
Brass 1.9g ø 23mm
Obverse Reverse
1 Cash - Vĩnh Ninh (1420)
Thông Bảo
Bronze 4.01g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Nguyên Hòa (1533–1548)
Thông Bảo
Bronze 3.1g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Ninh Dân (1739–1741)
Thông Bảo
Bronze 4.2g ø 24mm
? ?
1 Văn - Nguyễn Long (1823–1833)
Copper
Obverse Reverse
1 Văn - Thiên Thánh (1391–1392)
Pham Su On rebellion; seal script; small size
Copper 1.71g ø 20mm
Obverse Reverse
1 Văn - Thiên Thánh (1391–1392)
This Su rebellion, seal script Nguyen, large size
Copper 1.63g ø 22mm
Obverse Reverse
1 Văn - Phật Pháp (1516–1521)
Copper 3.24g ø 24.78mm
Obverse Reverse
1 Cash - Trần Công (1516)
Tân Bảo
Bronze 3.37g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Thành Thái (1889)
Thông Bảo
Brass 2.8g ø 23.4mm
Obverse Reverse
1 Cash - Khải Định (1916–1926)
Thông Bảo; cast
Brass 3.1g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Bảo Đại (1925–1945)
Thông Bảo; cast
Brass 2.4g ø 24mm