Coins of Empire of Vietnam

323 coin types from Empire of Vietnam are catalogued. They span 7 to 1946.

Results: 1

Advanced search

Weight z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Diameter z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Thickness z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Value z.B. 50 – 500 €
Time range z.B. 1980 – 1992
Mintage z.B. 0 – 100.000
Grade
Mint mark e.g. A, D, СПБ
Die axis
Striking technique
Search technique, e.g. Milled
Loading…
Collector
Search member
Loading…
Exclude coin type
Exclude material
Search and add a material
Loading…
Reset
Filters
Country: Empire of Vietnam Empire of Vietnam
Remove all
Empire of Vietnam Empire of Vietnam
Bảo Đại (1949 - 1955)
Khải Định (1916 - 1925)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Duy Tân (1907 - 1916)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Thành Thái (1889 - 1907)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Non-circulating coin: 1
Đồng Khánh (1885 - 1889)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 2
Hàm Nghi (1884 - 1885)
Kiến Phúc (1883 - 1884)
Tự Đức (1847 - 1883)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 43
Thiệu Trị (1841 - 1847)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 26
Minh Mạng (1820 - 1841)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 19
Nguyễn Phúc Ánh (1790 - 1802)
Nguyễn dynasty - Tiền (1802 - 1945) Standard circulation coin: 1
Cảnh Thịnh (1792 - 1802)
Quang Trung (1788 - 1792)
Lê Chiêu Thống (1787 - 1789)
Thái Đức (1778 - 1788)
Lê Hiển Tông (1740 - 1786)
Lê Dụ Tông (1705 - 1729)
Lê Thần Tông (1649 - 1662)
Lê Thế Tông (1573 - 1599)
Lê dynasty - Tiền (1428 - 1788) Standard circulation coin: 1
Lê Cung Hoàng (1522 - 1527)
Lê Chiêu Tông (1516 - 1522)
Lê Tương Dực (1510 - 1516)
Lê Uy Mục (1505 - 1509)
Lê Hiến Tông (1497 - 1504)
Lê Thánh Tông (1460 - 1497)
Lê Nghi Dân (1459 - 1460)
Lê Nhân Tông (1442 - 1459)
Lê Thái Tông (1433 - 1442)
Lê Thái Tổ (1428 - 1433)
Hồ Hán Thương (1401 - 1407)
Hồ dynasty - Tiền (1400 - 1407) Standard circulation coin: 1
Trần Phế Đế (1377 - 1388)
Trần Nghệ Tông (1370 - 1372)
Trần Dụ Tông (1341 - 1369)
Trần Minh Tông (1314 - 1329)
Trần Thánh Tông (1258 - 1278)
Trần Thái Tông (1225 - 1258)
Lý Cao Tông (1176 - 1210)
Lý Anh Tông (1138 - 1175)
Lý Nhân Tông (1072 - 1127)
Lý Thái Tông (1028 - 1054)
Lý Thái Tổ (1010 - 1028)
Lê Đại Hành (980 - 1005)
Đinh Tiên Hoàng (968 - 979)
Hồ Quý Ly
Former Le dynasty (981 - 1010) Standard circulation coin: 1
Lê dynasty - Tiền (1428 - 1788) Standard circulation coin: 6

Coins

Obverse Reverse
1 Cash - Vĩnh Thọ (1658–1662)
Thông Bảo; Running script
Copper 3.04g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Bảo Thái (1720–1729)
Thông Bảo
Copper 2.54g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Bảo Thái (1720–1729)
Thông Bảo; with crescent and dot
Copper 2.62g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Thiệu Thánh Nguyên Bảo (1695–1725)
Thiệu Phù Thủ
Copper 2.6g ø 23.2mm
Obverse Reverse
1 Cash - Càn Long (1788–1789)
Thông Bảo; with An Nam
Brass ø 23.8mm
Obverse Reverse
10 Cash - Thành Thái (1893–1907)
Thông Bảo
Brass 4.1g ø 24.6mm
f 1,70 vf 5,40 xf 5,40
Obverse Reverse
10 Cash - Đồng Khánh (1885–1888)
Thông Bảo
Brass 5.19g ø 27mm
Obverse Reverse
10 Cash - Bảo Đại (1932–1946)
Thông Bảo
Brass 3.83g ø 26mm
? ?
1 Cash - Tự Đức (1870)
Thông Bảo; pattern; brass
Brass 4.82g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Văn - Minh Mạng (1820–1841)
Circulaton forgery
Brass 1.2g ø 21.5mm
f 4,50
Obverse Reverse
1 Văn - An Phap (1414–1428)
Bronze 1.3g ø 20.5mm
Obverse Reverse
1 Văn - Nguyên Phù (1600)
imitation coinage
Copper 1.3g ø 20mm
Obverse Reverse
1 Văn - Trị BìnhThánh Bảo (1414–1428)
regular script
Bronze 1.76g ø 21mm
Obverse Reverse
Nguyên Hựu Thông Bảo (ND)
Copper 1.7g ø 21mm
Obverse Reverse
1 Văn - Chinh Hòa (1680–1705)
Zinc 2.23g ø 23mm
Obverse Reverse
1 Văn - Chính Pháp Nguyên Bảo (1414–1428)
seal script
Copper ø 22mm
Obverse Reverse
1 Văn - Hán Nguyên (1403–1407)
Copper 1.9g ø 21mm
? ?
1 Cash - Cảm Thiệu (1368–1370)
Nguyên Bảo; contracted characters; private issue?
Copper