Empire of Vietnam coins by period

323 coin types from Empire of Vietnam are catalogued. They span 7 to 1946.

Results: 315

Advanced search

Weight z.B. 18,10 g / ±0,20
±
Diameter z.B. 22,0 mm / ±1,0
±
Thickness z.B. 1,40 mm / ±0,10
±
Value z.B. 50 – 500 €
Time range z.B. 1980 – 1992
Mintage z.B. 0 – 100.000
Grade
Mint mark e.g. A, D, СПБ
Die axis
Striking technique
Search technique, e.g. Milled
Loading…
Collector
Search member
Loading…
Exclude coin type
Exclude material
Search and add a material
Loading…
Reset
Filters
Country: Empire of Vietnam Empire of Vietnam
Remove all
Year Value Subject
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Nội Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Chí Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Trung)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Cự Bảo; contracted Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Cự Bảo; with dot)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Cự Bảo; with Nhất)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Dụng Bảo; type 1)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Dụng Bảo; type 2)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thái Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; with year)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Bạch)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; Regular script; with crescent and dot)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; Đại)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; with number)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; Sỉu)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; Thượng)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; Thái Nguyên)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Tống Bảo; with strange characters)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Seal script; with crescent)
1740 1C 1 Cash - Cảnh Hưng (Thông Bảo; Seal script; with line)
1720 1C 1 Cash - Bảo Thái (Thông Bảo)
1720 1C 1 Cash - Bảo Thái (Thông Bảo; with crescent and dot)
1709 1C 1 Cash - Vĩnh Thịnh (Thông Bảo; with Kỷ)
1695 1C 1 Cash - Thiệu Thánh Nguyên Bảo (Thiệu Phù Thủ)
1680 1V 1 Văn - Chinh Hòa
1662 1C 1 Cash - Cảnh Trị (Thông Bảo; zinc)
1658 1C 1 Cash - Vĩnh Thọ (Thông Bảo; Regular script)
1658 1C 1 Cash - Vĩnh Thọ (Thông Bảo; Running script)
1600 1V 1 Văn - Nguyên Phù (imitation coinage)
1573 1C 1 Cash - Gia Thái (Thông Bảo)
1522 1C 1 Cash - Thống Nguyên (Thông Bảo)
1516 1C 1 Cash - Quang Thiệu (Thông Bảo)
1509 1C 1 Cash - Hồng Thuận (Thông Bảo)
1505 1C 1 Cash - Đoan Khánh (Thông Bảo)
1498 1C 1 Cash - Cảnh Thống (Thông Bảo)
1470 1C 1 Cash - Hồng Đức (Thông Bảo)
1460 1C 1 Cash - Quang Thuận (Thông Bảo)
1459 1C 1 Cash - Thiên Hưng (Thông Bảo)
1453 1C 1 Cash - Diên Ninh (Thông Bảo)
1443 1C 1 Cash - Đại Hòa (Thông Bảo)
1440 1C 1 Cash - Đại Bảo (Thông Bảo)
1434 1C 1 Cash - Thiệu Bình (Thông Bảo)
1428 1C 1 Cash - Thuận Thiên (Nguyên Bảo)
1414 1V 1 Văn - An Phap
1414 1V 1 Văn - An Pháp Nguyên Bảo (seal script)
1414 1V 1 Văn - Trị BìnhThánh Bảo (regular script)
1414 1V 1 Văn - Chính Pháp Nguyên Bảo (seal script)
1403 1V 1 Văn - Hán Nguyên
1400 1C 1 Cash - Thánh Nguyên (Thông Bảo)

Coins

Obverse Reverse
1 Cash - Thành Thái (1889)
Thông Bảo
Brass 2.8g ø 23.4mm
Obverse Reverse
1 Cash - Khải Định (1916–1926)
Thông Bảo; cast
Brass 3.1g ø 24mm
Obverse Reverse
1 Cash - Bảo Đại (1925–1945)
Thông Bảo; cast
Brass 2.4g ø 24mm
Obverse Reverse
6 Văn - Hàm Nghi (1884–1885)
Thông Bảo; with value
Brass 2.57g ø 23mm
Obverse Reverse
1 Cash - Khải Định (1920–1926)
Thông Bảo; struck
Brass 2.3g ø 22mm
f 4,10 vf 7,40 xf 7,70
Obverse Reverse
6 Văn - Tự Đức (1868–1883)
Thông Bảo; Lục Văn
Brass 2.36g ø 24mm
f 3,20
? ?
6 Văn - Hàm Nghi (1884–1885)
Thông Bảo; without value
Brass 2.51g ø 23mm
? ?
6 Văn - Kiến Phúc (1883–1884)
Thông Bảo
Brass 2.6g ø 23mm
Obverse Reverse
¼ Lang - Tự Đức (1848–1883)
Silver 9.4g
Obverse Reverse
½ Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Silver 1.8g
Obverse Reverse
1 Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Silver 3.7g ø 27mm
Obverse Reverse
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.78g
Obverse Reverse
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.8g
Obverse Reverse
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold
Obverse Reverse
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold
Obverse Reverse
1 Tiền - Thieu Tri (1848–1883)
Gold 3.7g
Obverse Reverse
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.8g
Obverse Reverse
1 Tiền - Thiệu Trị (1841–1847)
Gold 3.81g ø 28mm
Obverse Reverse
1 Tiền - Minh Mạng (1820–1841)
Thông Bảo
Silver 4.5g ø 22mm
Obverse Reverse
1½ Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Silver 5.2g
Obverse Reverse
1½ Tiền - Tự Đức (1848–1883)
Silver 5.3g
Obverse Reverse
1½ Tiền - Minh Mạng (1820–1841)
Gold 5.7g